Club Necaxa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Puebla

Club Necaxa vs Puebla

Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 0-1 Puebla tại Liga MX, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 5, hòa 3, Puebla thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Victoria de Aguascalientes, Aguascalientes
Trọng tài
Fernando Guerrero Ramirez, Mexico
Phong độ
WLDLD Club Necaxa
LLWWL Puebla
  1. HT0-0
  2. 46' A. Palma S. Bareiro
  3. 46' R. Aguirre Jonathan Gónzalez
  4. 46' G. Martínez G. Corral
  5. 59' M. Quiroga L. García
  6. 60' J. Escoboza M. Salas
  7. 62' D. Álvarez P. Parra
  8. 85' A. Herrera M. Araújo
  9. 85' D. De Buen J. Salas
  10. 86' F. Batista A. Medina
  11. 87' 0-1 G. Martínez · D. Álvarez
  12. FT0-1

Đội hình

Club Necaxa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Guede
  1. 1L. Malagón 7.5
  2. 20L. Quintana 6.7
  3. 26Julio González ▼ 46' 6.9
  4. 3A. Oliveros 6.9
  5. 24R. González 6.6
  6. 21A. Zendejas 7.2
  7. 25Jonathan Gónzalez ▼ 46' 6.6
  8. 7A. Medina ▼ 86' 6.2
  9. 28L. García ▼ 59' 6.9
  10. 10M. Salas ▼ 60' 6.7
  11. 19S. Bareiro ▼ 46' 6.7

Dự bị 10

  1. 16A. Palma ▲ 46' 6.9
  2. 27R. Aguirre ▲ 46' 6.5
  3. 9M. Quiroga ▲ 59' 6.9
  4. 22J. Escoboza ▲ 60' 6.9
  5. 8F. Batista ▲ 86' 6.2
  6. 23E. Hernández
  7. 203A. Gutierrez
  8. 17B. García
  9. 15A. Sepúlveda
  10. 6F. Arce
Puebla Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: N. Larcamón
  1. 30J. Rodríguez 7.3
  2. 4G. Corral ▼ 46' 6.2
  3. 16J. Segovia 7.2
  4. 27Lucas Maia 8.5
  5. 17E. Gularte 7.5
  6. 14P. Parra ▼ 62' 7.3
  7. 6J. Salas ▼ 85' 7.0
  8. 10A. Tabó 6.3
  9. 2Gustavo Ferrareis 7.5
  10. 20M. Araújo ▼ 85' 6.7
  11. 12I. Reyes 7.3

Dự bị 9

  1. 15G. Martínez ▲ 46' 7.3
  2. 11D. Álvarez ▲ 62' 6.9
  3. 198A. Herrera ▲ 85' 6.9
  4. 5D. De Buen ▲ 85' 6.3
  5. 181M. Lagunes
  6. 19A. Robles
  7. 18D. Villalpando
  8. 25R. Juárez
  9. 24R. Castillo

Thống kê

004
400
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm16
3Trúng đích6
4Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
4Phạt góc4
19Phạm lỗi8
5Cứu thua2
434Chuyền bóng279
359Chuyền chính xác199
83%Chính xác chuyền71%

So sánh

41Trận đấu40
54Ghi được50
51Thủng lưới46
1.32Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu