Club Necaxa vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 1-2 Puebla tại Liga MX, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 4, hòa 1, Puebla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- LLWWL Puebla
- 12' 0-1 G. Martínez · M. Sansores
- 33' Heriberto De Jesus
- 36' ▲ V. Poggi ▼ A. Andrade
- 36' 0-2 D. de Buen · C. Baltazar
- 41' Gastón Silva
- 41' Brayan Angulo
- HT0-2
- 46' ▲ Édgar Méndez ▼ F. Batista
- 46' ▲ B. Samudio ▼ H. Jurado
- 55' ▲ L. de los Santos ▼ C. Baltazar
- 55' Édgar Méndez · V. Poggi 1-2
- 60' Kevin Velasco
- 74' ▲ M. Barragán ▼ K. Velasco
- 74' ▲ D. Aguilar ▼ M. Sansores
- 85' ▲ E. Orona ▼ B. Angulo
- 86' ▲ L. García ▼ P. González
- 88' Fernando Arce Jr.
- 89' Braian Samudio
- 89' Braian Samudio
- 90'+4 Vicente Poggi
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Gudiño 6.5
- 26E. Martínez 7.3
- 4A. Peña 6.7
- 23A. Montes 7.2
- 24J. Cortés 6.9
- 15B. Garnica 7.2
- 33F. Arce 7.2
- 13A. Andrade ▼ 36' 6.5
- 11H. Jurado ▼ 46' 6.7
- 30R. Monreal 7.0
- 9F. Batista ▼ 46' 7.2
Dự bị 10
- 25V. Poggi ▲ 36' 6.9
- 7Édgar Méndez ⚽ ▲ 46' 8.2
- 27B. Samudio ▲ 46' 6.3
- 19D. Gómez
- 22E. Unsain
- 17R. Cortéz
- 28C. González
- 188Á. Chávez
- 184W. Madrid
- 21A. Álvarez
- 30J. Rodríguez 8.0
- 2Gustavo Ferrareis 6.2
- 3S. Olmedo 6.9
- 21G. Silva 6.7
- 26B. Angulo ▼ 85' 6.6
- 20K. Velasco ▼ 74' 7.2
- 5D. de Buen ⚽ 7.2
- 6P. González ▼ 86' 6.6
- 22C. Baltazar ⇢ ▼ 55' 7.3
- 15G. Martínez ⚽ 7.3
- 27M. Sansores ⇢ ▼ 74' 7.2
Dự bị 10
- 14L. de los Santos ▲ 55' 6.6
- 28M. Barragán ▲ 74' 6.3
- 23D. Aguilar ▲ 74' 6.7
- 4E. Orona ▲ 85' 6.7
- 18L. García ▲ 86' 6.3
- 29E. García
- 204J. Pachuca
- 11G. Carabajal
- 25M. Fraga
- 199S. González
Thống kê
13⚑4
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm10
9Trúng đích4
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
4Phạt góc4
7Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
413Chuyền bóng378
306Chuyền chính xác283
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu39
58Ghi được46
72Thủng lưới79
1.32Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai22