Puebla vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: Puebla 0-0 Club Necaxa tại Liga MX, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 1, hòa 1, Club Necaxa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WLDLD Club Necaxa
- 27' Eduardo Navarro
- 34' Danny Leyva
- 40' Emilio Lara
- 45'+2 Nicolás Díaz
- HT0-0
- 46' ▲ A. Organista ▼ J. R. Pachuca Martinez
- 59' Iker Moreno
- 60' Kevin Rosero
- 70' ▲ C. Baltazar ▼ E. Navarro
- 71' ▲ B. Garnica ▼ I. Moreno
- 71' ▲ E. Lozano ▼ K. Velasco
- 72' ▲ R. Monreal ▼ J. Ruiz
- 81' Edgar Guerra
- 85' ▲ A. Araos ▼ E. Guerra
- 85' ▲ C. Calderon ▼ F. Rossano
- FT0-0
Đội hình
- 28D. Gutierrez 7.2
- 12I. Moreno ▼ 71' 6.9
- 20J. R. Pachuca Martinez ▼ 46' 7.0
- 4J. Vargas 7.5
- 192E. Navarro ▼ 70' 7.6
- 6N. Diaz 7.6
- 26K. Velasco ▼ 71' 6.3
- 3L. Rey 8.3
- 16A. Ramirez 7.3
- 11E. Gomez 6.0
- 15E. Guerra ▼ 85' 6.9
Dự bị 10
- 33J. Rodriguez
- 25A. Canelo
- 27B. Garnica ▲ 71' 6.9
- 32A. Araos ▲ 85' 6.6
- 22C. Baltazar ▲ 70' 6.6
- 24A. Organista ▲ 46' 6.9
- 17E. Lozano ▲ 71' 6.2
- 21O. Gonzalez
- 18A. Gamarra
- 7F. Monarrez
- 22E. Unsain 8.2
- 26E. Lara 6.9
- 33R. Martinez 7.2
- 3A. Oliveros 7.0
- 5K. Gutierrez 6.9
- 7K. Rosero 5.6
- 6D. Leyva 6.3
- 8L. Faravelli 6.6
- 24F. Rossano ▼ 85' 7.3
- 35J. Ruiz ▼ 72' 6.7
- 9T. Badaloni 5.6
Dự bị 10
- 12L. Jimenez
- 188I. Tello
- 17R. Cortez
- 16C. Calderon ▲ 85' 6.6
- 30R. Monreal ▲ 72' 7.0
- 2E. Martinez
- 189B. Casas
- 197A. Moreno
- 20F. Mendez
- 232R. Alonso
Thống kê
04⚑6
⚑521
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm8
3Trúng đích1
12Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
6Phạt góc5
16Phạm lỗi18
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
0.99Bàn thắng ngăn chặn0.99
488Chuyền bóng309
426Chuyền chính xác237
87%Chính xác chuyền77%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu40
41Ghi được57
78Thủng lưới70
1.02Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai28