Club Necaxa vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 1-0 Puebla tại Liga MX, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 4, hòa 1, Puebla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- LLWWL Puebla
- 45'+7 Ricardo Marín
- 45' F. Moyanophản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Navarro ▼ J. Fedorco
- 59' ▲ J. Rojas ▼ R. Sanchez
- 60' ▲ R. Cortez ▼ A. Palavecino
- 67' ▲ M. Ramirez ▼ P. Gamarra
- 67' ▲ B. Garnica ▼ R. Castillo
- 77' ▲ T. Jacob ▼ P. Perez
- 78' ▲ F. Rossano ▼ C. Calderon
- 80' ▲ C. Baltazar ▼ O. Gonzalez
- 80' ▲ E. Lozano ▼ R. Marin
- 87' ▲ A. Andrade ▼ D. De Buen
- 89' ▲ A. Organista ▼ J. Rivas
- 90'+4 Johan Rojas
- FT1-0
Đội hình
- 22E. Unsain
- 7K. Rosero
- 4A. Pena
- 3A. Oliveros
- 16C. Calderon ▼ 78'
- 15P. Perez ▼ 77'
- 14D. De Buen ▼ 87'
- 29I. Rodriguez
- 11R. Sanchez ▼ 59'
- 8A. Palavecino ▼ 60'
- 9T. Badaloni
Dự bị 10
- 12L. Jimenez
- 2E. Martinez
- 5T. Jacob ▲ 77'
- 6Jesus Alcantar
- 24F. Rossano ▲ 78'
- 13A. Andrade ▲ 87'
- 17R. Cortez ▲ 60'
- 19D. Gomez
- 21J. Rojas ▲ 59'
- 198B. Lomeli
- 1J. Gonzalez
- 14J. Rivas ▼ 89'
- 2J. Fedorco ▼ 46'
- 6N. Diaz
- 7F. Monarrez
- 21O. Gonzalez ▼ 80'
- 18P. Gamarra ▼ 67'
- 5F. Moyano
- 11E. Gomez
- 19R. Marin ▼ 80'
- 10R. Castillo ▼ 67'
Dự bị 10
- 33J. Rodriguez
- 192E. Navarro ▲ 46'
- 4E. Orona
- 8M. Ramirez ▲ 67'
- 12I. Moreno
- 22C. Baltazar ▲ 80'
- 24A. Organista ▲ 89'
- 27B. Garnica ▲ 67'
- 32A. Araos
- 17E. Lozano ▲ 80'
Thống kê
01⚑2
⚑810
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm14
3Trúng đích5
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
2Phạt góc8
1Việt vị2
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
349Chuyền bóng393
258Chuyền chính xác318
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu40
57Ghi được41
70Thủng lưới78
1.43Bàn thắng mỗi trận1.02
6Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai24