Club Necaxa vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 4-1 Puebla tại Liga MX, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 4, hòa 1, Puebla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- LLWWL Puebla
- 11' A. Palavecino · J. Paradela 1-0
- 15' D. Cambindo · J. Paradela 2-0
- 36' Fernando Arce Jr.
- HT2-0
- 52' D. Cambindo · F. Arce 3-0
- 53' ▲ A. Herrera ▼ F. Waller
- 54' ▲ E. Orona ▼ S. Olmedo
- 60' ▲ A. Montes ▼ E. Martínez
- 64' ▲ J. González ▼ K. Velasco
- 64' ▲ R. Durán ▼ R. Castillo
- 74' ▲ K. Rosero ▼ R. Monreal
- 74' ▲ A. Andrade ▼ A. Palavecino
- 76' K. Rosero 4-0
- 80' José Paradela
- 80' ▲ C. Mares ▼ D. Álvarez
- 85' ▲ D. Gómez ▼ F. Arce
- 85' ▲ R. Torres ▼ B. Garnica
- 86' 4-1 R. Durán
- FT4-1
Đội hình
- 22E. Unsain 7.2
- 2E. Martínez ▼ 60' 6.9
- 4A. Peña 7.2
- 3A. Oliveros 7.5
- 5A. Mayorga 6.6
- 33F. Arce ▼ 85' 7.0
- 8A. Palavecino ⚽ ▼ 74' 7.9
- 15B. Garnica ▼ 85' 7.0
- 10J. Paradela ⇢2 8.2
- 30R. Monreal ▼ 74' 7.2
- 27D. Cambindo ⚽2 8.5
Dự bị 10
- 23A. Montes ▲ 60' 6.7
- 7K. Rosero ⚽ ▲ 74' 7.3
- 13A. Andrade ▲ 74' 6.5
- 19D. Gómez ▲ 85' 6.5
- 193R. Torres ▲ 85' 6.5
- 6J. Alcántar
- 1R. Gudiño
- 18R. Sandoval
- 17R. Cortéz
- 198B. Casas
- 30Jesús Rodríguez 7.2
- 2Gustavo Ferrareis 5.9
- 17E. Gularte 6.9
- 3S. Olmedo ▼ 54' 6.3
- 26B. Angulo 5.9
- 5D. de Buen 6.9
- 20K. Velasco ▼ 64' 6.6
- 12R. Castillo ▼ 64' 6.9
- 15F. Waller ▼ 53' 6.7
- 7D. Álvarez ▼ 80' 6.6
- 9L. Cavallini 7.9
Dự bị 10
- 16A. Herrera ▲ 53' 6.6
- 4E. Orona ▲ 54' 6.7
- 10J. González ▲ 64' 6.3
- 22R. Durán ⚽ ▲ 64' 7.3
- 200C. Mares ▲ 80' 6.0
- 14S. Ormeño
- 33Jorge Rodríguez 7.2
- 6P. González
- 25M. Jiménez
- 8L. García
Thống kê
02⚑5
⚑500
47%Kiểm soát bóng53%
25Dứt điểm18
9Trúng đích5
12Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm12
11Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn7
5Phạt góc5
3Việt vị1
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
4Cứu thua5
352Chuyền bóng398
289Chuyền chính xác330
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
43Trận đấu37
69Ghi được30
70Thủng lưới61
1.6Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai16