Puebla
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Necaxa

Puebla vs Club Necaxa

Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-2 Club Necaxa tại Liga MX, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 1, hòa 1, Club Necaxa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Cuauhtémoc, Puebla
Phong độ
LLWWL Puebla
WLDLD Club Necaxa
  1. 27' Fernando Arce Jr.
  2. 31' Heriberto De Jesus
  3. HT0-0
  4. 56' Alan Montes
  5. 59' L. Cavallini11m 1-0
  6. 68' Édgar Méndez J. Cortés
  7. 68' A. Oliveros A. Mayorga
  8. 69' A. Colorado F. Arce
  9. 77' P. González D. Álvarez
  10. 77' M. Barragán L. Cavallini
  11. 78' E. Orona F. Navarro
  12. 79' 1-1 Édgar Méndez · R. Monreal
  13. 81' Andres Colorado
  14. 83' 1-2 D. Cambindo · H. Jurado
  15. 84' A. Andrade D. Cambindo
  16. 87' J. Rodríguez H. Jurado
  17. 89' C. Baltazar B. Angulo
  18. 89' Á. Robles M. Sansores
  19. 90'+4 Sebastian Olmedo
  20. FT1-2

Đội hình

Puebla Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Carbajal
  1. 30J. Rodríguez 6.9
  2. 2Gustavo Ferrareis 6.5
  3. 3S. Olmedo 6.7
  4. 21G. Silva 6.9
  5. 26B. Angulo ▼ 89' 6.9
  6. 20K. Velasco 6.7
  7. 1F. Navarro ▼ 78' 7.0
  8. 5D. de Buen 7.5
  9. 7D. Álvarez ▼ 77' 7.6
  10. 9L. Cavallini ▼ 77' 7.2
  11. 27M. Sansores ▼ 89' 6.9

Dự bị 10

  1. 6P. González ▲ 77' 6.3
  2. 28M. Barragán ▲ 77' 6.3
  3. 4E. Orona ▲ 78' 6.7
  4. 22C. Baltazar ▲ 89' 6.5
  5. 19Á. Robles ▲ 89' 6.3
  6. 25M. Fraga
  7. 23D. Aguilar
  8. 18L. García
  9. 16A. Herrera
  10. 14L. de los Santos
Club Necaxa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Fentanes
  1. 22E. Unsain 6.9
  2. 24J. Cortés ▼ 68' 6.3
  3. 4A. Peña 6.9
  4. 23A. Montes 7.2
  5. 5A. Mayorga ▼ 68' 6.6
  6. 15B. Garnica 7.6
  7. 33F. Arce ▼ 69' 6.7
  8. 19D. Gómez 6.9
  9. 11H. Jurado ▼ 87' 8.2
  10. 30R. Monreal 6.6
  11. 27D. Cambindo ▼ 84' 7.5

Dự bị 10

  1. 7Édgar Méndez ▲ 68' 7.7
  2. 3A. Oliveros ▲ 68' 6.6
  3. 25A. Colorado ▲ 69' 6.7
  4. 13A. Andrade ▲ 84' 6.9
  5. 20J. Rodríguez ▲ 87' 6.7
  6. 2E. Martínez
  7. 179C. López
  8. 18B. Samudio
  9. 1R. Gudiño
  10. 17R. Cortéz

Thống kê

017
530
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm11
4Trúng đích4
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị1
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
472Chuyền bóng313
393Chuyền chính xác235
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 37 - 14 +23 40
4
Monterrey
17 32 - 19 +13 32
5
Tigres UANL
17 34 - 23 +11 31
6
C.D. Guadalajara
17 24 - 17 +7 31
8
U.N.A.M. - Pumas
17 27 - 22 +5 27
11
C.F. Pachuca
17 16 - 27 -11 22
11
Leon
17 23 - 25 -2 24
12
Deportivo Toluca FC
17 23 - 19 +4 21
13
Atletico San Luis
17 25 - 35 -10 16
14
Club Queretaro
17 18 - 29 -11 19
14
Mazatlán
17 21 - 32 -11 16
15
FC Juarez
17 24 - 34 -10 18
15
Santos Laguna
17 15 - 28 -13 15
16
Club Tijuana
17 21 - 30 -9 14
16
Cruz Azul
17 21 - 29 -8 17
17
Atlas
17 14 - 24 -10 17
18
Club Necaxa
17 18 - 27 -9 15
18
Puebla
17 18 - 43 -25 5

So sánh

39Trận đấu44
46Ghi được58
79Thủng lưới72
1.18Bàn thắng mỗi trận1.32
3Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu