Puebla
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Club Necaxa

Puebla vs Club Necaxa

Tỷ số chung cuộc: Puebla 2-2 Club Necaxa tại Liga MX, 17 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 2, hòa 3, Club Necaxa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Cuauhtémoc, Puebla
Trọng tài
F. Guerrero
Phong độ
LLWWL Puebla
WLDLD Club Necaxa
  1. 15' M. Barragán · M. Araújo 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' 1-1 F. Batista · A. Araos
  4. 64' J. Cortizo · M. Barragán 2-1
  5. 71' H. Jurado A. Araos
  6. 73' J. Altidore M. Barragán
  7. 73' A. Escoto I. Moreno
  8. 80' J. Godínez F. Batista
  9. 80' D. Gómez B. Garnica
  10. 83' 2-2 A. Oliveros · H. Jurado
  11. 86' Gustavo Ferrareis
  12. 88' R. Monreal M. Giménez
  13. 88' D. Parra F. Madrigal
  14. 89' I. Vázquez D. Aguilar
  15. 89' L. García Gustavo Ferrareis
  16. 90'+3 Agustín Oliveros
  17. 90' P. González F. Mancuello
  18. FT2-2

Đội hình

Puebla Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Larcamón
  1. 1A. Silva 6.2
  2. 5D. de Buen 8.0
  3. 12I. Reyes 6.3
  4. 27Lucas Maia 6.9
  5. 2Gustavo Ferrareis ▼ 89' 5.9
  6. 22J. Cortizo 8.0
  7. 10F. Mancuello ▼ 90' 6.7
  8. 23D. Aguilar ▼ 89' 6.9
  9. 8I. Moreno ▼ 73' 6.7
  10. 28M. Barragán ▼ 73' 8.3
  11. 20M. Araújo 7.6

Dự bị 10

  1. 19J. Altidore ▲ 73' 6.5
  2. 7A. Escoto ▲ 73' 6.5
  3. 26I. Vázquez ▲ 89'
  4. 18L. García ▲ 89'
  5. 6P. González ▲ 90'
  6. 204E. Martínez
  7. 182P. Budib
  8. 24R. Castillo
  9. 16A. Herrera
  10. 30J. Rodríguez
Club Necaxa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Lozano
  1. 1L. Malagón 7.0
  2. 17B. García 7.7
  3. 4A. Peña 6.7
  4. 6J. Pablo Segovia 6.7
  5. 3A. Oliveros 7.2
  6. 12A. Araos ▼ 71' 7.0
  7. 16J. Esquivel 7.0
  8. 8F. Madrigal ▼ 88' 7.2
  9. 18B. Garnica ▼ 80' 6.9
  10. 11F. Batista ▼ 80' 7.2
  11. 9M. Giménez ▼ 88' 6.7

Dự bị 10

  1. 27H. Jurado ▲ 71' 7.2
  2. 21J. Godínez ▲ 80' 6.2
  3. 196D. Gómez ▲ 80' 6.9
  4. 30R. Monreal ▲ 88'
  5. 5D. Parra ▲ 88'
  6. 184W. Madrid
  7. 22H. González
  8. 188R. Cortéz
  9. 20L. Quintana
  10. 25V. Poggi

Thống kê

016
510
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm16
7Trúng đích4
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
6Phạt góc5
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
370Chuyền bóng320
301Chuyền chính xác258
81%Chính xác chuyền81%

So sánh

38Trận đấu36
54Ghi được37
68Thủng lưới54
1.42Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu