Atlas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportivo Toluca FC

Atlas vs Deportivo Toluca FC

Tỷ số chung cuộc: Atlas 0-0 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 2 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 1, hòa 5, Deportivo Toluca FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Jalisco, Guadalajara
Trọng tài
L. Santander
Phong độ
WWWLD Atlas
WWWWW Deportivo Toluca FC
  1. 40' Edgar Zaldívar
  2. HT0-0
  3. 46' D. Barbosa J. Márquez
  4. 55' Marcel Ruíz
  5. 70' J. Guzmán C. Trejo
  6. 70' G. Aguirre A. Santamaría
  7. 81' B. Lozano J. Furch
  8. 81' J. Venegas M. Ruiz
  9. 81' F. Navarro M. Araújo
  10. 88' Leonardo Fernández
  11. FT0-0

Đội hình

Atlas Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Mora
  1. 12C. Vargas 8.0
  2. 4J. Abella 7.9
  3. 5A. Santamaría ▼ 70' 7.2
  4. 2M. Nervo 7.2
  5. 14L. Reyes 7.2
  6. 18J. Márquez ▼ 46' 6.6
  7. 6É. Zaldívar 6.3
  8. 17J. Martínez 7.2
  9. 28C. Trejo ▼ 70' 6.7
  10. 9J. Furch ▼ 81' 6.6
  11. 33J. Quiñones 6.9

Dự bị 10

  1. 15D. Barbosa ▲ 46' 6.6
  2. 209J. Guzmán ▲ 70' 6.5
  3. 13G. Aguirre ▲ 70' 6.6
  4. 29B. Lozano ▲ 81' 7.0
  5. 8A. Chalá
  6. 1J. Hernández
  7. 3I. Domínguez
  8. 23A. Gómez
  9. 20J. Ocejo
  10. 211I. Larios
Deportivo Toluca FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: I. Ambríz
  1. 1Tiago Volpi 7.6
  2. 17B. García 7.3
  3. 26A. Mosquera 7.5
  4. 4V. Huerta 8.3
  5. 21B. Angulo 7.3
  6. 11M. Araújo ▼ 81' 6.3
  7. 23C. Baeza 6.7
  8. 14M. Ruiz ▼ 81' 7.3
  9. 16J. Meneses 6.3
  10. 10L. Fernández 8.2
  11. 19É. López 6.6

Dự bị 10

  1. 30J. Venegas ▲ 81' 6.9
  2. 18F. Navarro ▲ 81' 6.7
  3. 24H. Ortega
  4. 28J. Gamboa
  5. 27A. Rodríguez
  6. 199A. del Campo
  7. 190I. Violante
  8. 22L. García
  9. 6J. Torres Nilo
  10. 204E. López 6.6

Thống kê

015
720
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm15
2Trúng đích4
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn6
5Phạt góc7
2Việt vị2
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
336Chuyền bóng500
250Chuyền chính xác419
74%Chính xác chuyền84%

So sánh

40Trận đấu43
49Ghi được79
55Thủng lưới61
1.23Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu