Atlas vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Atlas 2-3 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 0, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 15' 0-1 Paulinho · M. Ruíz
- 23' A. Rocha
- 24' Matheus Doria
- 24' 0-2 Paulinho · J. Domínguez
- 29' Bruno Mendez
- 30' E. Aguirre 1-2
- 39' J. Angulo
- 40' Paulinho
- 45'+3 D. Gonzalez
- 45'+1 E. Aguirre · U. Đurđević 2-2
- HT2-2
- 55' H. Nervo
- 69' ▲ Helinho ▼ I. Violante
- 69' ▲ D. Barbosa ▼ B. Méndez
- 69' ▲ J. Gallardo ▼ J. Domínguez
- 77' 2-3 Paulinho · Jesús Ricardo Angulo
- 78' ▲ M. Cóccaro ▼ M. Nervo
- 78' ▲ G. del Prete ▼ D. González
- 81' ▲ Luan ▼ A. Vega
- 90'+7 G. Aguirre
- 90'+3 ▲ J. Guzmán ▼ R. Lozano
- 90'+3 ▲ J. Serrato ▼ A. Rocha
- 90'+5 ▲ I. López ▼ Paulinho
- FT2-3
Đội hình
- 12C. Vargas 6.3
- 23C. Orrantía 6.3
- 2M. Nervo ▼ 78' 5.9
- 5Matheus Dória 6.2
- 13G. Aguirre 6.7
- 20D. González ▼ 78' 6.5
- 18J. Márquez 6.9
- 26A. Rocha ▼ 90' 6.3
- 17R. Lozano ▼ 90' 6.2
- 32U. Đurđević ⇢ 7.3
- 19E. Aguirre ⚽2 8.3
Dự bị 10
- 7M. Cóccaro ▲ 78' 6.5
- 10G. del Prete ▲ 78' 6.9
- 209J. Guzmán ▲ 90'
- 192J. Serrato ▲ 90'
- 185V. Ríos
- 3I. Domínguez
- 216P. Ramírez
- 21C. Robles
- 4A. Mora
- 1J. Hernández
- 22L. García 6.7
- 4B. Méndez ▼ 69' 6.5
- 6F. Pereira 7.0
- 25E. López 7.3
- 12I. Violante ▼ 69' 6.7
- 14M. Ruíz ⇢ 7.5
- 16H. Herrera 7.3
- 7J. Domínguez ⇢ ▼ 69' 7.7
- 10Jesús Ricardo Angulo ⇢ 7.6
- 9A. Vega ▼ 81' 7.0
- 26Paulinho ⚽3 ▼ 90' 10.0
Dự bị 10
- 11Helinho ▲ 69' 7.0
- 2D. Barbosa ▲ 69' 6.9
- 20J. Gallardo ▲ 69' 6.9
- 13Luan ▲ 81' 6.6
- 19I. López ▲ 90'
- 24F. Amaya
- 31R. Morales
- 17B. García
- 18Pau López
- 198V. Arteaga
Thống kê
05⚑7
⚑430
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm13
6Trúng đích7
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn2
7Phạt góc4
0Việt vị2
17Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
4Cứu thua4
298Chuyền bóng419
243Chuyền chính xác355
82%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
44Trận đấu48
50Ghi được101
68Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận2.1
12Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai49