Deportivo Toluca FC vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 4-1 Atlas tại Liga MX, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 3, hòa 3, Atlas thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- WWWLD Atlas
- 5' F. Pereira · B. García 1-0
- 35' A. Vega · J. Meneses 2-0
- 45'+3 Jeremy Márquez
- HT2-0
- 46' ▲ J. Zapata ▼ V. Ríos
- 46' ▲ J. Lozano ▼ J. Márquez
- 62' ▲ I. López ▼ J. Meneses
- 67' J. Angulo · A. Vega 3-0
- 68' ▲ M. Araújo ▼ J. Domínguez
- 68' ▲ T. Belmonte ▼ M. Ruíz
- 74' ▲ I. Larios ▼ M. García
- 77' Jhon Murillo
- 82' ▲ A. Mora ▼ J. Escobar
- 82' ▲ R. Morales ▼ B. García
- 83' ▲ C. Trejo ▼ E. Aguirre
- 83' ▲ J. Serrato ▼ J. Murillo
- 85' Juan Zapata
- 87' 3-1 J. Lozano · M. Nervo
- 90'+3 I. López · F. Pereira 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1Tiago Volpi 6.9
- 8C. Orrantía 7.2
- 24J. Escobar ▼ 82' 7.2
- 6F. Pereira ⚽ ⇢ 8.6
- 17B. García ⇢ ▼ 82' 7.3
- 23C. Baeza 6.9
- 14M. Ruíz ▼ 68' 7.0
- 7J. Domínguez ▼ 68' 6.6
- 10J. Angulo ⚽ 7.9
- 16J. Meneses ⇢ ▼ 62' 7.2
- 25A. Vega ⚽ ⇢ 8.7
Dự bị 10
- 19I. López ⚽ ▲ 62' 7.2
- 11M. Araújo ▲ 68' 7.0
- 5T. Belmonte ▲ 68' 6.9
- 27A. Mora ▲ 82' 6.2
- 31R. Morales ▲ 82' 6.5
- 12M. Isaís
- 22L. García
- 198V. Arteaga
- 21T. Figueroa
- 190I. Violante
- 12C. Vargas 6.2
- 3I. Domínguez 6.0
- 21C. Robles 6.3
- 2M. Nervo ⇢ 6.2
- 14L. Reyes 6.3
- 26A. Rocha 6.2
- 185V. Ríos ▼ 46' 6.6
- 18J. Márquez ▼ 46' 6.3
- 15J. Murillo ▼ 83' 6.6
- 19E. Aguirre ▼ 83' 7.0
- 8M. García ▼ 74' 6.9
Dự bị 10
- 20J. Zapata ▲ 46' 6.7
- 17J. Lozano ⚽ ▲ 46' 6.9
- 211I. Larios ▲ 74' 6.2
- 24C. Trejo ▲ 83' 6.5
- 248J. Serrato ▲ 83' 6.5
- 1J. Hernández
- 195L. Flores
- 6É. Zaldívar
- 22A. Solari
- 189A. Bass
Thống kê
00⚑7
⚑130
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm8
6Trúng đích3
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
7Phạt góc1
0Việt vị1
14Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
533Chuyền bóng392
455Chuyền chính xác322
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu45
82Ghi được53
56Thủng lưới66
1.86Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai19