Atlas vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Atlas 0-0 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 0, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 27' Aldo Rocha
- 31' ▲ A. Mora ▼ V. Huerta
- 45'+7 Brian Lozano
- 45'+8 Adrián Mora
- HT0-0
- 46' ▲ J. Zapata ▼ J. Márquez
- 46' ▲ J. Meneses ▼ R. Morales
- 46' ▲ J. Angulo ▼ M. Araújo
- 60' Brian Lozano
- 67' ▲ J. Martínez ▼ É. Zaldívar
- 67' ▲ J. Guzmán ▼ A. Solari
- 80' ▲ I. López ▼ Pedro Raúl
- 80' ▲ C. Baeza ▼ J. Domínguez
- 83' ▲ M. Manotas ▼ J. Caicedo
- 83' ▲ C. Trejo ▼ B. Lozano
- 90'+2 Juan Zapata
- FT0-0
Đội hình
- 12C. Vargas 7.2
- 4J. Abella 7.7
- 2M. Nervo 6.6
- 5A. Santamaría 7.0
- 14L. Reyes 7.3
- 6É. Zaldívar ▼ 67' 7.0
- 26A. Rocha 6.3
- 18J. Márquez ▼ 46' 6.5
- 22A. Solari ▼ 67' 7.2
- 23J. Caicedo ▼ 83' 7.5
- 10B. Lozano ▼ 83' 7.2
Dự bị 10
- 20J. Zapata ▲ 46' 7.0
- 17J. Martínez ▲ 67' 6.6
- 209J. Guzmán ▲ 67' 6.9
- 11M. Manotas ▲ 83' 6.7
- 24C. Trejo ▲ 83' 6.3
- 13G. Aguirre
- 3I. Domínguez
- 21C. Robles
- 32J. Lozano
- 1J. Hernández
- 1Tiago Volpi 7.7
- 8C. Orrantía 7.0
- 4V. Huerta ▼ 31' 6.9
- 26A. Mosquera 6.9
- 12M. Isaís 6.7
- 7J. Domínguez ▼ 80' 6.9
- 30J. Venegas 6.9
- 14M. Ruíz 7.2
- 11M. Araújo ▼ 46' 6.5
- 9Pedro Raúl ▼ 80' 7.3
- 31R. Morales ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 27A. Mora ▲ 31' 6.6
- 16J. Meneses ▲ 46' 6.9
- 10J. Angulo ▲ 46' 6.7
- 19I. López ▲ 80' 6.7
- 23C. Baeza ▲ 80' 6.7
- 5T. Belmonte
- 190I. Violante
- 18F. Navarro
- 17B. García
- 22L. García
Thống kê
03⚑7
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm8
4Trúng đích2
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
494Chuyền bóng352
398Chuyền chính xác258
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu44
53Ghi được82
66Thủng lưới56
1.18Bàn thắng mỗi trận1.86
13Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai44