Deportivo Toluca FC
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Atlas

Deportivo Toluca FC vs Atlas

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 2-4 Atlas tại Liga MX, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 4, hòa 5, Atlas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
Trọng tài
Fernando Guerrero Ramirez, Mexico
Phong độ
WWWWW Deportivo Toluca FC
WWWLD Atlas
  1. 4' V. Huerta · L. Fernández 1-0
  2. 8' 1-1 A. Rocha · J. Quiñones
  3. 44' Julián Quiñones
  4. 45'+1 Ian González Nieto
  5. 45' Óscar Vanegas
  6. 45'+3 Julián Quiñones
  7. 45'+1 1-2 J. Quiñones
  8. HT1-2
  9. 46' A. Canelo Camilo Sanvezzo
  10. 46' B. Samudio Ian González
  11. 52' Á. Márquez A. Rocha
  12. 57' Óscar Vanegas
  13. 57' Óscar Vanegas
  14. 57' Julio Furch
  15. 59' 1-3 J. Furch11m
  16. 60' Luis Reyes
  17. 60' B. Sartiaguin K. Castañeda
  18. 72' Anderson Santamaría
  19. 73' E. Ortega I. Torres
  20. 75' I. Violante J. Rodríguez
  21. 82' Edgar Zaldívar
  22. 83' A. Chalá L. Reyes
  23. 83' C. Trejo E. Zaldivar
  24. 84' F. Troyansky J. Furch
  25. 89' I. Violante · Diego 2-3
  26. 90'+2 Jeremy Márquez
  27. 90'+1 Jeremy Márquez
  28. 90'+7 2-4 J. Quiñones
  29. FT2-4

Đội hình

Deportivo Toluca FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Ambriz
  1. 1L. García 6.7
  2. 4V. Huerta 6.9
  3. 15J. Sierra 6.9
  4. 28O. Vanegas 4.9
  5. 194J. Rodríguez ▼ 75' 6.2
  6. 33Diego 7.0
  7. 2R. López 6.2
  8. 10L. Fernández 8.3
  9. 8K. Castañeda ▼ 60' 6.3
  10. 17Camilo Sanvezzo ▼ 46' 6.2
  11. 19Ian González ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 25A. Canelo ▲ 46' 7.2
  2. 18B. Samudio ▲ 46' 6.6
  3. 26B. Sartiaguin ▲ 60' 6.7
  4. 190I. Violante ▲ 75' 7.5
  5. 12G. Gutiérrez
  6. 16I. Acero
  7. 5P. González
  8. 30A. Rodríguez
  9. 204E. López
  10. 11D. Álvarez
Atlas Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Cocca
  1. 12C. Vargas 7.2
  2. 2H. Nervo 6.3
  3. 29E. Aguilera 6.6
  4. 5A. Santamaría 6.2
  5. 4J. Abella 6.6
  6. 14L. Reyes ▼ 83' 6.9
  7. 26A. Rocha ▼ 52' 7.3
  8. 6E. Zaldivar ▼ 83' 6.3
  9. 9J. Furch ▼ 84' 6.9
  10. 33J. Quiñones ⚽2 8.7
  11. 20I. Torres ▼ 73' 7.2

Dự bị 10

  1. 18Á. Márquez ▲ 52' 6.9
  2. 19E. Ortega ▲ 73' 6.2
  3. 21A. Chalá ▲ 83' 5.9
  4. 28C. Trejo ▲ 83' 6.7
  5. 22F. Troyansky ▲ 84' 6.6
  6. 199J. Herrera
  7. 1J. Hernández
  8. 32L. Rodríguez
  9. 13G. Aguirre
  10. 11B. Garnica

Thống kê

137
550
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm15
7Trúng đích7
7Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
7Phạt góc5
0Việt vị2
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
335Chuyền bóng360
275Chuyền chính xác306
82%Chính xác chuyền85%

So sánh

37Trận đấu50
44Ghi được61
63Thủng lưới40
1.19Bàn thắng mỗi trận1.22
5Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu