Atlas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportivo Toluca FC

Atlas vs Deportivo Toluca FC

Tỷ số chung cuộc: Atlas 0-0 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 1, hòa 5, Deportivo Toluca FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Jalisco, Guadalajara
Trọng tài
Marco Antonio Ortiz Nava, Mexico
Phong độ
WWWLD Atlas
WWWWW Deportivo Toluca FC
  1. 36' Ángel Márquez
  2. HT0-0
  3. 59' Claudio Baeza
  4. 60' J. Quiñones L. Reyes
  5. 60' J. Herrera G. Maroni
  6. 71' F. Troyansky I. Torres
  7. 71' E. Zaldivar Á. Márquez
  8. 71' K. Castañeda Ian González
  9. 72' Diego B. Samudio
  10. 83' B. Garnica D. Barbosa
  11. 85' O. Vanegas C. Baeza
  12. 89' M. Estrada A. Canelo
  13. 90'+5 Franco Troyansky
  14. 90'+5 Franco Troyansky
  15. FT0-0

Đội hình

Atlas Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Cocca
  1. 12C. Vargas 7.3
  2. 2H. Nervo 6.9
  3. 5A. Santamaría 6.9
  4. 14L. Reyes ▼ 60' 6.9
  5. 15D. Barbosa ▼ 83' 7.0
  6. 27Jesús Alberto Angulo 7.6
  7. 26A. Rocha 6.6
  8. 10G. Maroni ▼ 60' 6.2
  9. 18Á. Márquez ▼ 71' 7.0
  10. 9J. Furch 6.5
  11. 20I. Torres ▼ 71' 7.0

Dự bị 10

  1. 33J. Quiñones ▲ 60' 6.9
  2. 199J. Herrera ▲ 60' 6.9
  3. 22F. Troyansky ▲ 71' 6.7
  4. 6E. Zaldivar ▲ 71' 6.9
  5. 11B. Garnica ▲ 83' 6.3
  6. 4J. Abella
  7. 13G. Aguirre
  8. 28C. Trejo
  9. 7P. González
  10. 1J. Hernández
Deportivo Toluca FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Cristante
  1. 1L. García 8.5
  2. 6M. Barbieri 7.3
  3. 23Ó. Ortega 7.3
  4. 194J. Rodríguez 7.7
  5. 14R. Sambueza 7.7
  6. 25A. Canelo ▼ 89' 6.3
  7. 35J. Vázquez 7.2
  8. 20C. Baeza ▼ 85' 6.9
  9. 2R. López 6.7
  10. 19Ian González ▼ 71' 6.6
  11. 18B. Samudio ▼ 72' 6.9

Dự bị 10

  1. 8K. Castañeda ▲ 71' 6.3
  2. 33Diego ▲ 72' 6.2
  3. 28O. Vanegas ▲ 85' 6.0
  4. 7M. Estrada ▲ 89' 6.3
  5. 13A. Saldívar
  6. 29R. Salinas
  7. 15A. Ríos
  8. 30A. Rodríguez
  9. 26B. Sartiaguin
  10. 11D. Chávez

Thống kê

018
210
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm14
3Trúng đích1
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
8Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
421Chuyền bóng317
338Chuyền chính xác234
80%Chính xác chuyền74%

So sánh

50Trận đấu37
61Ghi được44
40Thủng lưới63
1.22Bàn thắng mỗi trận1.19
21Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu