Atlas vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Atlas 0-0 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 0, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 41' Marcel Ruíz
- 43' Uroš Đurđević
- 44' Santiago Simón
- HT0-0
- 61' ▲ V. H. Rios De Alba ▼ M. E. Garcia
- 65' ▲ R. Morales ▼ E. del Villar
- 73' Dória
- 80' ▲ M. Coccaro ▼ U. Djurdjevic
- 86' ▲ J. P. Dominguez Chonteco ▼ N. Castro
- 90'+1 ▲ M. Isais ▼ J. Gallardo
- 90'+1 ▲ H. Herrera ▼ M. Ruiz
- FT0-0
Đội hình
- 12C. Vargas 8.2
- 13G. Aguirre 7.0
- 5Matheus Doria 6.9
- 4A. Mora 6.6
- 3Gustavo Ferrareis 7.5
- 15P. Ramirez 6.3
- 26A. Rocha 7.2
- 199S. Hernandez 6.9
- 11D. Gonzalez 6.9
- 8M. E. Garcia ▼ 61' 6.9
- 32U. Djurdjevic ▼ 80' 6.5
Dự bị 10
- 14C. Ramos
- 25J. Rodriguez
- 44R. Pier
- 218J. San Martin
- 10G. del Prete
- 16A. Ramirez
- 27V. H. Rios De Alba ▲ 61' 6.9
- 58A. Gonzalez
- 7M. Coccaro ▲ 80' 6.7
- 19E. Aguirre
- 22L. Garcia 6.9
- 4Bruno Mendez 8.2
- 6F. Pereira 7.2
- 25E. del Villar ▼ 65' 7.5
- 19S. Simon 6.9
- 5F. Romero 7.2
- 14M. Ruiz ▼ 90' 6.6
- 20J. Gallardo ▼ 90' 7.7
- 10J. Angulo 7.2
- 8N. Castro ▼ 86' 6.7
- 26Paulinho 5.9
Dự bị 10
- 1H. Gonzalez
- 2D. Barbosa
- 3A. Briseno
- 17M. Isais ▲ 90'
- 7J. P. Dominguez Chonteco ▲ 86' 6.6
- 16H. Herrera ▲ 90'
- 24F. Arce
- 33V. Arteaga
- 23O. Virgen
- 31R. Morales ▲ 65' 6.5
Thống kê
02⚑6
⚑820
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm14
0Trúng đích5
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn4
6Phạt góc8
4Việt vị5
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua0
284Chuyền bóng558
215Chuyền chính xác480
76%Chính xác chuyền86%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
43Trận đấu48
57Ghi được90
73Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai50