Deportivo Toluca FC vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 1-1 Atlas tại Liga MX, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 3, hòa 3, Atlas thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- WWWLD Atlas
- 35' Diego González
- HT0-0
- 46' ▲ V. H. Rios De Alba ▼ E. Zaldivar
- 56' Gaddi Aguirre
- 59' ▲ Helinho ▼ P. Perez
- 59' ▲ Paulinho ▼ F. Rossi
- 65' Paulinho
- 65' ▲ J. Angulo ▼ S. Cordova
- 65' ▲ N. Castro ▼ V. Arteaga
- 70' Luan Garcia
- 70' Aldo Rocha
- 79' ▲ L. Gamboa ▼ A. Rocha
- 85' ▲ D. Barbosa ▼ S. Aceves
- 89' ▲ E. Aguirre ▼ A. Gonzalez
- 90' J. Angulo · Paulinho 1-0
- 90' 1-1 V. H. Rios De Alba · L. Gamboa
- FT1-1
Đội hình
- 22L. Garcia 7.5
- 184S. Aceves ▼ 85' 6.9
- 13Luan 7.2
- 3A. Briseno 6.6
- 25E. del Villar 6.3
- 33V. Arteaga ▼ 65' 6.5
- 24F. Arce 7.0
- 7S. Cordova ▼ 65' 7.5
- 9A. Vega 7.6
- 15P. Perez ▼ 59' 6.6
- 27F. Rossi ▼ 59' 6.2
Dự bị 10
- 1H. Gonzalez
- 2D. Barbosa ▲ 85' 6.2
- 11Helinho ▲ 59' 6.3
- 17M. Isais
- 26Paulinho ▲ 59' 6.9
- 10J. Angulo ⚽ ▲ 65' 7.6
- 4Bruno Mendez
- 29J. Diaz
- 8N. Castro ▲ 65' 6.6
- 5F. Romero
- 12C. Vargas 6.9
- 13G. Aguirre 6.9
- 28M. Capasso 7.3
- 21R. Schlegel 6.3
- 6E. Zaldivar ▼ 46' 6.3
- 11D. Gonzalez 6.7
- 26A. Rocha ▼ 79' 7.0
- 15P. Ramirez 6.5
- 25J. Rodriguez 6.9
- 58A. Gonzalez ▼ 89' 6.5
- 9A. Rodriguez 6.2
Dự bị 10
- 22A. Sanchez
- 19E. Aguirre ▲ 89' 6.3
- 10G. del Prete
- 4A. Mora
- 251L. Gamboa ▲ 79' 7.3
- 203J. Martin
- 44R. Pier
- 27V. H. Rios De Alba ⚽ ▲ 46' 8.3
- 192J. Serrato
- 208J. Guillen
Thống kê
02⚑8
⚑430
63%Kiểm soát bóng37%
26Dứt điểm12
8Trúng đích5
12Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
8Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
4Cứu thua6
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
435Chuyền bóng265
379Chuyền chính xác193
87%Chính xác chuyền73%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
48Trận đấu43
90Ghi được57
49Thủng lưới73
1.88Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai25