Deportivo Toluca FC vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 4-1 Atlas tại Liga MX, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 3, hòa 3, Atlas thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- WWWLD Atlas
- 33' Paulinho 1-0
- 40' Helinho · Paulinho 2-0
- HT2-0
- 54' I. Violante 3-0
- 61' I. Violante · Paulinho 4-0
- 63' Brian García
- 64' ▲ K. Castillo ▼ Helinho
- 65' ▲ V. Arteaga ▼ M. Ruíz
- 68' ▲ I. Larios ▼ R. Lozano
- 68' ▲ V. Ríos ▼ J. Márquez
- 73' ▲ J. Domínguez ▼ A. Vega
- 73' ▲ Jesús Ricardo Angulo ▼ B. García
- 78' 4-1 A. Rocha
- 84' Paulinho
- 86' ▲ U. Đurđević ▼ E. Aguirre
- 86' ▲ C. Guillen ▼ R. Fulgencio
- 87' ▲ I. López ▼ Paulinho
- 90'+3 Hugo Nervo
- FT4-1
Đội hình
- 1Tiago Volpi 7.2
- 17B. García ▼ 73' 6.9
- 4B. Méndez 7.3
- 13Luan 6.6
- 20J. Gallardo 6.9
- 23C. Baeza 6.3
- 14M. Ruíz ▼ 65' 7.2
- 15Helinho ⚽ ▼ 64' 7.6
- 25A. Vega ▼ 73' 6.5
- 190I. Violante ⚽2 8.9
- 26Paulinho ⚽ ⇢2 ▼ 87' 8.9
Dự bị 10
- 217K. Castillo ▲ 64' 6.6
- 198V. Arteaga ▲ 65' 6.6
- 7J. Domínguez ▲ 73' 6.5
- 10Jesús Ricardo Angulo ▲ 73' 6.7
- 19I. López ▲ 87' 6.9
- 30A. Duarte
- 6F. Pereira
- 22L. García 6.6
- 8C. Orrantía
- 24F. Amaya
- 12C. Vargas 6.0
- 6É. Zaldívar 6.3
- 2M. Nervo 5.9
- 5Matheus Dória 6.0
- 14L. Reyes 6.9
- 18J. Márquez ▼ 68' 6.5
- 26A. Rocha ⚽ 7.0
- 15J. Murillo 6.5
- 7R. Fulgencio ▼ 86' 6.3
- 17R. Lozano ▼ 68' 6.2
- 19E. Aguirre ▼ 86' 6.5
Dự bị 10
- 211I. Larios ▲ 68' 6.9
- 185V. Ríos ▲ 68' 7.0
- 32U. Đurđević ▲ 86' 6.3
- 198C. Guillen ▲ 86' 6.6
- 4A. Mora
- 8M. García
- 3I. Domínguez
- 216P. Ramírez
- 1J. Hernández
- 13G. Aguirre
Thống kê
02⚑1
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm17
5Trúng đích3
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn7
1Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
475Chuyền bóng432
416Chuyền chính xác383
88%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu44
101Ghi được50
57Thủng lưới68
2.1Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai28