Deportivo Toluca FC
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Atlas

Deportivo Toluca FC vs Atlas

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 3-2 Atlas tại Liga MX, 10 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 4, hòa 5, Atlas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
Trọng tài
F. Hernández
Phong độ
WWWWW Deportivo Toluca FC
WWWLD Atlas
  1. 3' L. Fernández · F. Navarro 1-0
  2. 10' F. Navarro · J. Meneses 2-0
  3. 12' Fernando Navarro
  4. 15' V. Huerta · L. Fernández 3-0
  5. 30' C. Guzmán R. López
  6. 39' Hugo Nervo
  7. 41' Edgar Zaldívar
  8. 43' 3-1 J. Ocejo · A. Rocha
  9. HT3-1
  10. 46' Camilo Sanvezzo C. González
  11. 46' E. Flores E. Aguilera
  12. 60' Anibal Chalá
  13. 65' Anderson Santamaría
  14. 69' C. Trejo A. Chalá
  15. 71' Marcel Ruíz
  16. 72' Marcel Ruíz
  17. 76' L. Rodríguez É. Zaldívar
  18. 76' J. Márquez J. Abella
  19. 83' A. Rodríguez F. Navarro
  20. 83' J. Sierra L. Fernández
  21. 84' 3-2 A. Rocha · H. Nervo
  22. 90'+1 Jean Meneses
  23. FT3-2

Đội hình

Deportivo Toluca FC Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: I. Ambríz
  1. 1Tiago Volpi 7.2
  2. 2R. López ▼ 30' 6.7
  3. 26A. Mosquera 6.9
  4. 4V. Huerta 8.5
  5. 21B. Angulo 6.3
  6. 18F. Navarro ▼ 83' 8.6
  7. 23C. Baeza 6.7
  8. 14M. Ruiz 6.3
  9. 10L. Fernández ▼ 83' 8.7
  10. 16J. Meneses 6.9
  11. 32C. González ▼ 46' 6.6

Dự bị 10

  1. 5C. Guzmán ▲ 30' 6.5
  2. 7Camilo Sanvezzo ▲ 46' 6.7
  3. 27A. Rodríguez ▲ 83' 6.9
  4. 15J. Sierra ▲ 83' 5.9
  5. 6J. Torres
  6. 22L. García
  7. 20J. Rodríguez
  8. 11D. Álvarez
  9. 24H. Ortega
  10. 8S. Saucedo
Atlas Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Cocca
  1. 12C. Vargas 6.9
  2. 4J. Abella ▼ 76' 6.3
  3. 5A. Santamaría 6.2
  4. 2H. Nervo 6.3
  5. 29E. Aguilera ▼ 46' 6.3
  6. 8A. Chalá ▼ 69' 6.2
  7. 14L. Reyes 7.3
  8. 26A. Rocha 8.9
  9. 6É. Zaldívar ▼ 76' 6.3
  10. 20J. Ocejo 7.0
  11. 7O. Herrera 7.3

Dự bị 10

  1. 10E. Flores ▲ 46' 6.3
  2. 28C. Trejo ▲ 69' 6.7
  3. 32L. Rodríguez ▲ 76' 6.3
  4. 18J. Márquez ▲ 76' 7.0
  5. 1J. Hernández
  6. 13G. Aguirre
  7. 19E. Ortega
  8. 3I. Domínguez
  9. 23A. Gómez
  10. 189A. Bass

Thống kê

114
840
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm25
9Trúng đích7
2Chệch đích13
7Sút trong vòng cấm16
7Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
4Phạt góc8
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
381Chuyền bóng368
316Chuyền chính xác311
83%Chính xác chuyền85%

So sánh

43Trận đấu40
79Ghi được49
61Thủng lưới55
1.84Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu