Nagoya Grampus
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Gamba Osaka

Nagoya Grampus vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 3-1 Gamba Osaka tại J1 League, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 4, hòa 1, Gamba Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 3
Sân vận động
Toyota Stadium, Toyota
Phong độ
WLWLL Nagoya Grampus
LWDDL Gamba Osaka
  1. 7' Y. Kimura · R. Izumi 1-0
  2. 11' 1-1 R. Meshino · R. Yamashita
  3. 40' Takeru Kishimoto
  4. 43' Deniz Hümmet
  5. HT1-1
  6. 60' Y. Nogami T. Uchida
  7. 63' E. Adams A. Uenaka
  8. 63' G. Nawata R. Meshino
  9. 67' Mateus R. Izumi
  10. 78' Y. Sato K. Nakayama
  11. 78' M. Ono T. Morishima
  12. 78' Y. Asano Y. Yamagishi
  13. 79' N. Nakatsumi D. Hummet
  14. 83' Y. Asano 2-1
  15. 86' Shuto Abe
  16. 86' T. Usami R. Mito
  17. 90' M. Ono · Y. Asano 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Nagoya Grampus Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Mihailo Petrovic
  1. 35A. Pisano 6.9
  2. 7R. Izumi ▼ 67' 6.6
  3. 70T. Hara 6.9
  4. 15S. Inagaki 7.9
  5. 31T. Takamine 7.9
  6. 55S. Tokumoto 7.0
  7. 17T. Uchida ▼ 60' 6.6
  8. 14T. Morishima ▼ 78' 7.2
  9. 27K. Nakayama ▼ 78' 6.3
  10. 11Y. Yamagishi ▼ 78' 6.9
  11. 22Y. Kimura 8.0

Dự bị 9

  1. 36H. Hagi
  2. 3Y. Sato ▲ 78' 7.2
  3. 2Y. Nogami ▲ 60' 6.9
  4. 41M. Ono ▲ 78' 7.3
  5. 9Y. Asano ▲ 78' 7.9
  6. 58T. Koyamatsu
  7. 19H. Koda
  8. 18K. Nagai
  9. 10Mateus ▲ 67' 7.3
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomokazu Myojin
  1. 18R. Araki 7.7
  2. 15T. Kishimoto 7.3
  3. 4S. Nakatani 5.9
  4. 67S. Sasaki 6.2
  5. 21R. Hatsuse 6.3
  6. 13S. Abe 5.9
  7. 27R. Mito ▼ 86' 6.3
  8. 17R. Yamashita 7.0
  9. 14A. Uenaka ▼ 63' 5.5
  10. 8R. Meshino ▼ 63' 7.3
  11. 23D. Hummet ▼ 79' 5.9

Dự bị 9

  1. 22J. Ichimori
  2. 2S. Fukuoka
  3. 19G. Ikegaya
  4. 10S. Kurata
  5. 16T. Suzuki
  6. 20E. Adams ▲ 63' 6.5
  7. 38G. Nawata ▲ 63' 6.3
  8. 7T. Usami ▲ 86' 6.3
  9. 37N. Nakatsumi ▲ 79' 6.3

Thống kê

004
321
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm10
12Trúng đích3
5Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
4Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
417Chuyền bóng398
342Chuyền chính xác326
82%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia 0-1
7 18 - 6 +12 16
2
Vissel Kobe
7 11 - 5 +6 16
3
Kashiwa Reysol
7 13 - 10 +3 15
4
Sanfrecce Hiroshima 1-0
7 14 - 5 +9 14
5
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos 1-0
7 11 - 8 +3 13
6
Kawasaki Frontale 1-0
7 13 - 9 +4 12
7
F.C. Tokyo 0-0
7 11 - 8 +3 12
8
Kashima
7 14 - 13 +1 12
9
Fagiano Okayama
6 8 - 7 +1 10
10
Cerezo Osaka 0-1
7 5 - 6 -1 10
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 0-1
7 11 - 9 +2 9
12
Urawa
6 12 - 15 -3 9
13
Gamba Osaka 0-0
7 8 - 11 -3 7
14
Nagoya Grampus 0-0
7 7 - 11 -4 7
15
Avispa Fukuoka 0-0
7 9 - 10 -1 5
16
Shimizu S-Pulse 0-0
7 3 - 7 -4 5
17
Kyoto Sanga FC
7 9 - 14 -5 5
18
V-varen Nagasaki 0-0
7 7 - 14 -7 5
19
Tokyo Verdy
6 2 - 8 -6 3
20
JEF United Ichihara Chiba
6 5 - 15 -10 3
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

6Trận đấu6
7Ghi được8
11Thủng lưới11
1.17Bàn thắng mỗi trận1.33
0Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu