Nagoya Grampus vs Gamba Osaka
Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 0-2 Gamba Osaka tại J1 League, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 4, hòa 1, Gamba Osaka thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 27
- Sân vận động
- Toyota Stadium, Toyota
- Trọng tài
- H. Kasahara
- Phong độ
- WLWLL Nagoya Grampus
- LWDDL Gamba Osaka
- 3' 0-1 Patric · Juan Alano
- 27' Ryotaro Meshino
- HT0-1
- 51' Takuya Shigehiro
- 53' ▲ T. Uchida ▼ T. Shigehiro
- 53' ▲ K. Sento ▼ Léo Silva
- 56' Dawhan
- 63' Leandro Pereira
- 65' ▲ Naldinho ▼ Mateus
- 72' ▲ K. Okuno ▼ Dawhan
- 73' ▲ M. Suzuki ▼ Leandro Pereira
- 77' Kyung-won Kwon
- 85' ▲ R. Nagaki ▼ S. Inagaki
- 85' ▲ K. Miyahara ▼ Y. Soma
- 85' ▲ H. Yamami ▼ Juan Alano
- 87' 0-2 M. Suzuki · M. Higashiguchi
- 90'+4 ▲ H. Ishige ▼ R. Meshino
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Langerak 6.2
- 3Y. Maruyama 6.6
- 4S. Nakatani 6.5
- 13H. Fujii 6.5
- 17R. Morishita 6.9
- 16Léo Silva ▼ 53' 6.9
- 15S. Inagaki ▼ 85' 7.7
- 19T. Shigehiro ▼ 53' 6.5
- 45K. Nagai 6.7
- 10Mateus ▼ 65' 6.6
- 11Y. Soma ▼ 85' 7.2
Dự bị 7
- 34T. Uchida ▲ 53' 6.6
- 14K. Sento ▲ 53' 6.7
- 29Naldinho ▲ 65' 6.3
- 20R. Nagaki ▲ 85' 6.7
- 6K. Miyahara ▲ 85' 6.2
- 2Tiago Pagnussat
- 21Y. Takeda
- 1M. Higashiguchi ⇢ 8.0
- 20Kwon Kyung-Won 7.9
- 5G. Miura 7.3
- 13R. Takao 7.5
- 24K. Kurokawa 7.2
- 23Dawhan ▼ 72' 6.3
- 15M. Saito 6.6
- 40R. Meshino ▼ 90' 7.2
- 47Juan Alano ⇢ ▼ 85' 7.2
- 18Patric ⚽ 7.3
- 9Leandro Pereira ▼ 73' 6.9
Dự bị 7
- 17K. Okuno ▲ 72' 6.3
- 45M. Suzuki ⚽ ▲ 73' 7.3
- 37H. Yamami ▲ 85' 6.5
- 48H. Ishige ▲ 90'
- 4H. Fujiharu
- 29Y. Yamamoto
- 22J. Ichimori
Thống kê
01⚑4
⚑430
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm5
4Trúng đích3
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
4Phạt góc4
2Việt vị2
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
432Chuyền bóng327
365Chuyền chính xác255
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 35 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 42 | +23 | 66 | |
| 3 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 4 | 34 | 47 - 42 | +5 | 52 | |
| 5 | 34 | 46 - 40 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 8 | 34 | 30 - 35 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 55 | -10 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 44 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 31 - 39 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 38 | |
| 15 | 34 | 33 - 44 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 54 | -10 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 57 | -25 | 30 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
48Ghi được54
46Thủng lưới74
1Bàn thắng mỗi trận1.17
21Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai33