Gamba Osaka
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Nagoya Grampus

Gamba Osaka vs Nagoya Grampus

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 3-2 Nagoya Grampus tại J1 League, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 5, hòa 1, Nagoya Grampus thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 35
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Phong độ
LWDDL Gamba Osaka
WLWLL Nagoya Grampus
  1. 5' 0-1 Ha Chang-Rae · T. Kikuchi
  2. 21' I. Sakamoto 1-1
  3. 25' H. Yoshida Y. Nogami
  4. 28' I. Sakamoto · K. Kurokawa 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' Y. Yamagishi R. Izumi
  7. 56' 2-2 H. Yoshida
  8. 60' T. Usami R. Meshino
  9. 60' T. Suzuki R. Mito
  10. 69' K. Junker K. Nagai
  11. 74' Y. Fukuda K. Yamada
  12. 78' Y. Fukuda · T. Usami 3-2
  13. 79' K. Masui T. Morishima
  14. 87' S. Kurata Dawhan
  15. 88' T. Kishimoto R. Yamashita
  16. FT3-2

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Algaba
  1. 22J. Ichimori 8.0
  2. 3R. Handa 6.0
  3. 20S. Nakatani 6.9
  4. 2S. Fukuoka 7.3
  5. 4K. Kurokawa 7.3
  6. 23Dawhan ▼ 87' 6.7
  7. 27R. Mito ▼ 60' 6.6
  8. 17R. Yamashita ▼ 88' 6.3
  9. 9K. Yamada ▼ 74' 7.3
  10. 8R. Meshino ▼ 60' 6.5
  11. 13I. Sakamoto ⚽2 8.3

Dự bị 7

  1. 7T. Usami ▲ 60' 7.5
  2. 16T. Suzuki ▲ 60' 6.9
  3. 14Y. Fukuda ▲ 74' 7.2
  4. 10S. Kurata ▲ 87' 6.3
  5. 15T. Kishimoto ▲ 88'
  6. 24Y. Egawa
  7. 1M. Higashiguchi
Nagoya Grampus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Hasegawa
  1. 1M. Langerak 6.2
  2. 34T. Uchida 6.2
  3. 3Ha Chang-Rae 7.5
  4. 2Y. Nogami ▼ 25' 6.5
  5. 33T. Kikuchi 6.9
  6. 15S. Inagaki 7.0
  7. 8K. Shiihashi 6.9
  8. 55S. Tokumoto 6.9
  9. 14T. Morishima ▼ 79' 6.5
  10. 7R. Izumi ▼ 46' 6.6
  11. 18K. Nagai ▼ 69' 6.9

Dự bị 7

  1. 5H. Yoshida ▲ 25' 7.2
  2. 11Y. Yamagishi ▲ 46' 6.6
  3. 77K. Junker ▲ 69' 6.3
  4. 17K. Masui ▲ 79' 6.7
  5. 10Patric
  6. 66R. Yamanaka
  7. 16Y. Takeda

Thống kê

003
700
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm20
6Trúng đích9
2Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi9
7Cứu thua3
561Chuyền bóng358
465Chuyền chính xác258
83%Chính xác chuyền72%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu51
65Ghi được64
46Thủng lưới62
1.38Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu