Nagoya Grampus vs Gamba Osaka
Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 0-1 Gamba Osaka tại J1 League, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 4, hòa 1, Gamba Osaka thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 13
- Sân vận động
- Toyota Stadium, Toyota
- Phong độ
- LWLLL Nagoya Grampus
- WDDLL Gamba Osaka
- HT0-0
- 46' ▲ T. Yonemoto ▼ S. Inagaki
- 51' Chang-rae Ha
- 67' 0-1 T. Kishimoto
- 68' ▲ K. Junker ▼ Patric
- 75' ▲ T. Uchida ▼ Ha Chang-Rae
- 75' ▲ M. Ono ▼ R. Izumi
- 81' ▲ R. Meshino ▼ S. Kurata
- 81' ▲ R. Yamashita ▼ T. Kishimoto
- 84' ▲ K. Masui ▼ K. Nagai
- 89' ▲ S. Toyama ▼ T. Usami
- 89' ▲ S. Nakano ▼ I. Sakamoto
- 90'+5 ▲ Y. Egawa ▼ K. Kurokawa
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Langerak 6.9
- 20K. Mikuni 7.5
- 3Ha Chang-Rae ▼ 75' 6.3
- 24A. Kawazura 6.2
- 27K. Nakayama 7.0
- 15S. Inagaki ▼ 46' 6.9
- 8K. Shiihashi 6.7
- 7R. Izumi ▼ 75' 6.2
- 14T. Morishima 7.3
- 18K. Nagai ▼ 84' 6.3
- 10Patric ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 6T. Yonemoto ▲ 46' 6.9
- 77K. Junker ▲ 68' 6.7
- 34T. Uchida ▲ 75' 6.9
- 41M. Ono ▲ 75' 6.5
- 17K. Masui ▲ 84' 6.3
- 2Y. Nogami
- 16Y. Takeda
- 22J. Ichimori 7.2
- 3R. Handa 6.9
- 20S. Nakatani 7.3
- 2S. Fukuoka 7.2
- 4K. Kurokawa ▼ 90' 6.7
- 23Dawhan 7.2
- 16T. Suzuki 7.3
- 15T. Kishimoto ⚽ ▼ 81' 7.3
- 7T. Usami ▼ 89' 7.7
- 10S. Kurata ▼ 81' 6.9
- 13I. Sakamoto ▼ 89' 6.2
Dự bị 7
- 8R. Meshino ▲ 81' 6.7
- 17R. Yamashita ▲ 81' 6.7
- 40S. Toyama ▲ 89'
- 33S. Nakano ▲ 89'
- 24Y. Egawa ▲ 90'
- 6N. Lavi
- 1M. Higashiguchi
Thống kê
01⚑7
⚑200
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm8
0Trúng đích4
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
453Chuyền bóng497
375Chuyền chính xác422
83%Chính xác chuyền85%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu47
64Ghi được65
62Thủng lưới46
1.25Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai36