Gamba Osaka vs Nagoya Grampus
Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 0-0 Nagoya Grampus tại J1 League, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 5, hòa 1, Nagoya Grampus thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 2
- Sân vận động
- Panasonic Stadium Suita, Suita
- Phong độ
- WDDLL Gamba Osaka
- LWLLL Nagoya Grampus
- 29' Issam Jebali
- 31' Ryoya Yamashita
- 32' Sho Inagaki
- HT0-0
- 46' ▲ R. Meshino ▼ R. Mito
- 46' ▲ S. Mori ▼ Y. Yamagishi
- 61' ▲ T. Suzuki ▼ S. Abe
- 61' ▲ G. Nawata ▼ I. Jebali
- 61' ▲ S. Toyama ▼ R. Yamashita
- 61' ▲ K. Mikuni ▼ Y. Nogami
- 61' ▲ H. Koda ▼ K. Nakayama
- 61' ▲ K. Nagai ▼ Y. Kimura
- 68' ▲ S. Fukuoka ▼ S. Sasaki
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Higashiguchi 9.5
- 3R. Handa 6.9
- 4S. Nakatani 6.7
- 67S. Sasaki ▼ 68' 6.9
- 21R. Hatsuse 7.2
- 13S. Abe ▼ 61' 6.9
- 27R. Mito ▼ 46' 6.5
- 17R. Yamashita ▼ 61' 6.9
- 11I. Jebali ▼ 61' 6.2
- 10S. Kurata 7.3
- 42H. Minamino 6.7
Dự bị 9
- 18R. Araki
- 2S. Fukuoka ▲ 68'
- 5G. Miura
- 16T. Suzuki ▲ 61' 7.2
- 38G. Nawata ▲ 61' 6.0
- 44K. Okunuki
- 8R. Meshino ▲ 46' 7.0
- 23D. Hummet
- 40S. Toyama ▲ 61' 6.0
- 1D. Schmidt 10.0
- 70T. Hara 8.0
- 13H. Fujii 7.3
- 2Y. Nogami ▼ 61' 6.9
- 27K. Nakayama ▼ 61' 6.6
- 15S. Inagaki 7.7
- 31T. Takamine 7.6
- 55S. Tokumoto 6.3
- 25Marcus Vinicius 7.3
- 22Y. Kimura ▼ 61' 6.9
- 11Y. Yamagishi ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 35A. Pisano
- 20K. Mikuni ▲ 61' 6.9
- 44S. Mori ▲ 46' 6.9
- 8K. Shiihashi
- 9Y. Asano
- 19H. Koda ▲ 61' 6.3
- 41M. Ono
- 66R. Yamanaka
- 18K. Nagai ▲ 61' 6.5
Thống kê
01⚑6
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm21
7Trúng đích9
4Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
9Cứu thua7
374Chuyền bóng370
288Chuyền chính xác283
77%Chính xác chuyền76%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
25Trận đấu23
43Ghi được36
28Thủng lưới38
1.72Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai19