Nagoya Grampus
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Gamba Osaka

Nagoya Grampus vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 2-1 Gamba Osaka tại J1 League, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 2, hòa 1, Gamba Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 15
Sân vận động
Toyota Stadium, Toyota
Phong độ
WLWLL Nagoya Grampus
LWDDL Gamba Osaka
  1. 8' S. Inagaki · K. Nakayama 1-0
  2. 12' Shuto Abe
  3. 17' T. Yamamoto S. Abe
  4. 31' Y. Kimura · T. Hara 2-0
  5. HT2-0
  6. 62' R. Meshino T. Usami
  7. 62' S. Nakano K. Okunuki
  8. 62' D. Hummet H. Minamino
  9. 66' K. Nagai Y. Yamagishi
  10. 66' T. Uchida R. Izumi
  11. 74' H. Koda Y. Asano
  12. 80' Ryotaro Meshino
  13. 81' J. Nakamura R. Yamashita
  14. 85' M. Ono T. Takamine
  15. 85' Y. Nogami S. Tokumoto
  16. 90' 2-1 R. Mito
  17. FT2-1

Đội hình

Nagoya Grampus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mihailo Petrovic
  1. 1D. Schmidt 7.2
  2. 70T. Hara 7.7
  3. 13H. Fujii 7.3
  4. 55S. Tokumoto ▼ 85' 7.6
  5. 9Y. Asano ▼ 74' 7.0
  6. 15S. Inagaki 8.2
  7. 31T. Takamine ▼ 85' 6.9
  8. 27K. Nakayama 6.9
  9. 7R. Izumi ▼ 66' 6.6
  10. 22Y. Kimura 7.9
  11. 11Y. Yamagishi ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 35A. Pisano
  2. 18K. Nagai ▲ 66' 6.9
  3. 17T. Uchida ▲ 66' 6.3
  4. 41M. Ono ▲ 85' 6.5
  5. 2Y. Nogami ▲ 85' 6.5
  6. 20K. Mikuni
  7. 33T. Kikuchi
  8. 19H. Koda ▲ 74' 6.2
  9. 30S. Sugiura
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Wissing
  1. 18R. Araki 6.3
  2. 19G. Ikegaya 6.5
  3. 5G. Miura 6.3
  4. 4S. Nakatani 6.3
  5. 21R. Hatsuse 6.2
  6. 13S. Abe ▼ 17' 6.3
  7. 27R. Mito 6.9
  8. 17R. Yamashita ▼ 81' 6.6
  9. 7T. Usami ▼ 62' 6.2
  10. 44K. Okunuki ▼ 62' 6.5
  11. 42H. Minamino ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 1M. Higashiguchi
  2. 16T. Suzuki
  3. 15T. Kishimoto
  4. 8R. Meshino ▲ 62' 6.5
  5. 47S. Nakano ▲ 62' 6.6
  6. 11I. Jebali
  7. 23D. Hummet ▲ 62' 6.5
  8. 41J. Nakamura ▲ 81' 6.7
  9. 36T. Yamamoto ▲ 17' 7.3

Thống kê

003
420
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm11
6Trúng đích6
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
5Cứu thua4
351Chuyền bóng530
281Chuyền chính xác442
80%Chính xác chuyền83%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu25
36Ghi được43
38Thủng lưới28
1.57Bàn thắng mỗi trận1.72
5Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu