Gamba Osaka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nagoya Grampus

Gamba Osaka vs Nagoya Grampus

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 0-1 Nagoya Grampus tại J1 League, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 5, hòa 1, Nagoya Grampus thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 30
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Trọng tài
T. Okabe
Phong độ
LWDDL Gamba Osaka
WLWLL Nagoya Grampus
  1. 23' Takuji Yonemoto
  2. 26' 0-1 H. Fujii · R. Izumi
  3. 42' Y. Nogami A. Kawazura
  4. HT0-1
  5. 52' Kyung-won Kwon
  6. 57' Yuki Yamamoto
  7. 58' I. Jebali R. Meshino
  8. 59' S. Kurata R. Takao
  9. 71' D. Tsukamoto Juan Alano
  10. 77' T. Morishima K. Nagai
  11. 86' T. Uchida R. Izumi
  12. 87' R. Kida K. Junker
  13. FT0-1

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Daniel Algaba
  1. 1M. Higashiguchi 6.0
  2. 13R. Takao ▼ 59' 7.0
  3. 5G. Miura 7.3
  4. 20Kwon Kyung-Won 7.0
  5. 2S. Fukuoka 6.9
  6. 24K. Kurokawa 6.2
  7. 23Dawhan 6.9
  8. 29Y. Yamamoto 6.6
  9. 47Juan Alano ▼ 71' 6.2
  10. 8R. Meshino ▼ 58' 6.3
  11. 7T. Usami 7.0

Dự bị 7

  1. 11I. Jebali ▲ 58' 6.5
  2. 10S. Kurata ▲ 59' 6.5
  3. 21D. Tsukamoto ▲ 71' 6.7
  4. 33S. Nakano
  5. 16Y. Sato
  6. 48H. Ishige
  7. 25K. Ishikawa
Nagoya Grampus Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Hasegawa
  1. 1M. Langerak 7.9
  2. 13H. Fujii 7.2
  3. 4S. Nakatani 7.2
  4. 24A. Kawazura ▼ 42' 6.6
  5. 20T. Kubo 7.3
  6. 15S. Inagaki 7.3
  7. 6T. Yonemoto 7.2
  8. 7R. Izumi ▼ 86' 7.5
  9. 77K. Junker ▼ 87' 6.6
  10. 27T. Nakashima 6.3
  11. 18K. Nagai ▼ 77' 7.2

Dự bị 7

  1. 2Y. Nogami ▲ 42' 6.3
  2. 14T. Morishima ▲ 77' 6.7
  3. 34T. Uchida ▲ 86' 6.3
  4. 42R. Kida ▲ 87' 6.5
  5. 31H. Yoshida
  6. 16Y. Takeda
  7. 25N. Maeda

Thống kê

022
410
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm9
4Trúng đích3
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
2Phạt góc4
3Việt vị3
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
600Chuyền bóng388
498Chuyền chính xác293
83%Chính xác chuyền76%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
47Ghi được62
72Thủng lưới50
1.07Bàn thắng mỗi trận1.29
5Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu