Nagoya Grampus
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Gamba Osaka

Nagoya Grampus vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 0-2 Gamba Osaka tại J1 League, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 4, hòa 1, Gamba Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 35
Sân vận động
Toyota Stadium, Toyota
Phong độ
LWLLL Nagoya Grampus
WDDLL Gamba Osaka
  1. HT0-0
  2. 56' 0-1 R. Yamashita · S. Abe
  3. 63' T. Kikuchi Y. Yamagishi
  4. 63' K. Nagai A. Kawazura
  5. 68' K. Kurokawa R. Hatsuse
  6. 68' R. Meshino K. Okunuki
  7. 72' Y. Nogami S. Mori
  8. 72' G. Kato T. Morishima
  9. 79' K. Junker T. Hara
  10. 85' T. Kishimoto R. Yamashita
  11. 90'+1 T. Suzuki M. Mitsuta
  12. 90' 0-2 T. Kishimoto · I. Jebali
  13. FT0-2

Đội hình

Nagoya Grampus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Kenta Hasegawa
  1. 16Y. Takeda 7.2
  2. 70T. Hara ▼ 79' 6.6
  3. 13H. Fujii 7.5
  4. 3Y. Sato 7.0
  5. 44S. Mori ▼ 72' 6.6
  6. 15S. Inagaki 6.7
  7. 14T. Morishima ▼ 72' 6.9
  8. 6A. Kawazura ▼ 63' 6.3
  9. 11Y. Yamagishi ▼ 63' 6.9
  10. 7R. Izumi 7.0
  11. 22Y. Kimura 6.9

Dự bị 9

  1. 35A. Pisano
  2. 2Y. Nogami ▲ 72' 6.6
  3. 20K. Mikuni
  4. 55S. Tokumoto
  5. 8K. Shiihashi
  6. 26G. Kato ▲ 72' 6.5
  7. 33T. Kikuchi ▲ 63' 6.5
  8. 18K. Nagai ▲ 63' 6.6
  9. 77K. Junker ▲ 79' 6.7
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Poyatos Algaba
  1. 22J. Ichimori 7.5
  2. 3R. Handa 7.5
  3. 20S. Nakatani 7.0
  4. 2S. Fukuoka 7.7
  5. 21R. Hatsuse ▼ 68' 7.5
  6. 13S. Abe 7.3
  7. 27R. Mito 7.3
  8. 17R. Yamashita ▼ 85' 7.2
  9. 51M. Mitsuta ▼ 90' 7.2
  10. 44K. Okunuki ▼ 68' 7.3
  11. 11I. Jebali 6.9

Dự bị 9

  1. 1M. Higashiguchi
  2. 4K. Kurokawa ▲ 68' 6.9
  3. 5G. Miura
  4. 15T. Kishimoto ▲ 85' 7.3
  5. 10S. Kurata
  6. 16T. Suzuki ▲ 90'
  7. 7T. Usami
  8. 8R. Meshino ▲ 68' 6.6
  9. 23D. Hummet

Thống kê

004
800
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm19
3Trúng đích6
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
4Phạt góc8
3Việt vị0
8Phạm lỗi17
4Cứu thua3
259Chuyền bóng588
197Chuyền chính xác498
76%Chính xác chuyền85%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

45Trận đấu61
62Ghi được101
67Thủng lưới83
1.38Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu