Nagoya Grampus
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gamba Osaka

Nagoya Grampus vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 1-0 Gamba Osaka tại J1 League, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 4, hòa 1, Gamba Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 12
Sân vận động
Toyota Stadium, Toyota
Trọng tài
Y. Yamamoto
Phong độ
WLWLL Nagoya Grampus
LWDDL Gamba Osaka
  1. 33' Dawhan
  2. 39' Juan Alano
  3. HT0-0
  4. 46' K. Nagai T. Uchida
  5. 56' Hideki Ishige
  6. 57' K. Junker N. Sakai
  7. 58' T. Yonemoto K. Nagasawa
  8. 61' R. Takao R. Meshino
  9. 63' Ryuji Izumi
  10. 67' S. Inagaki 1-0
  11. 70' R. Yamamoto Dawhan
  12. 70' T. Usami H. Ishige
  13. 70' M. Suzuki I. Jebali
  14. 78' Takashi Usami
  15. 79' Y. Nogami Mateus
  16. 83' H. Yamami Juan Alano
  17. 87' Shota Fukuoka
  18. 90'+5 Keisuke Kurokawa
  19. FT1-0

Đội hình

Nagoya Grampus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Hasegawa
  1. 1M. Langerak 7.3
  2. 13H. Fujii 7.3
  3. 4S. Nakatani 6.9
  4. 3Y. Maruyama 7.0
  5. 34T. Uchida ▼ 46' 6.6
  6. 15S. Inagaki 8.3
  7. 5K. Nagasawa ▼ 58' 6.9
  8. 17R. Morishita 7.6
  9. 7R. Izumi 6.9
  10. 10Mateus ▼ 79' 7.3
  11. 9N. Sakai ▼ 57' 6.5

Dự bị 7

  1. 18K. Nagai ▲ 46' 6.7
  2. 77K. Junker ▲ 57' 6.7
  3. 6T. Yonemoto ▲ 58' 6.3
  4. 2Y. Nogami ▲ 79' 6.9
  5. 24A. Kawazura
  6. 42R. Kida
  7. 16Y. Takeda
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Daniel Algaba
  1. 99K. Tani 6.3
  2. 3R. Handa 6.7
  3. 2S. Fukuoka 6.6
  4. 20Kwon Kyung-Won 6.9
  5. 24K. Kurokawa 6.3
  6. 23Dawhan ▼ 70' 6.6
  7. 18N. Lavi 6.9
  8. 48H. Ishige ▼ 70' 5.9
  9. 47Juan Alano ▼ 83' 6.5
  10. 11I. Jebali ▼ 70' 6.3
  11. 8R. Meshino ▼ 61' 6.9

Dự bị 7

  1. 13R. Takao ▲ 61' 5.9
  2. 6R. Yamamoto ▲ 70' 6.9
  3. 7T. Usami ▲ 70' 6.9
  4. 9M. Suzuki ▲ 70' 6.5
  5. 37H. Yamami ▲ 83' 6.6
  6. 5G. Miura
  7. 1M. Higashiguchi

Thống kê

016
360
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm9
2Trúng đích2
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị0
9Phạm lỗi21
1Thẻ vàng6
2Cứu thua1
359Chuyền bóng477
264Chuyền chính xác375
74%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu44
62Ghi được47
50Thủng lưới72
1.29Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu