Shimizu S-Pulse
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 5:3
·
Cerezo Osaka

Shimizu S-Pulse vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 1-1 Cerezo Osaka tại J1 League, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 2, hòa 3, Cerezo Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 15
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Phong độ
LWLDL Shimizu S-Pulse
WWLWD Cerezo Osaka
  1. 19' 0-1 S. Tanaka · N. Ishiwatari
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Oki T. Umeda
  4. 46' Capixaba H. Nakahara
  5. 62' Y. Honda Y. Yoshida
  6. 66' Thiago Andrade M. Shibayama
  7. 66' H. Okuda D. Cools
  8. 68' K. Chiba T. Takahashi
  9. 76' A. Ahmedov Oh Se-Hun
  10. 76' S. Homma Y. Yokoyama
  11. 76' M. Nakajima S. Kagawa
  12. 81' H. Tanaka S. Sakuragawa
  13. 87' Ahmed Ahmedov
  14. 88' Shinnosuke Hatanaka
  15. 90'+1 Ahmed Ahmedov
  16. 90' Matheus Bueno11m 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Takayuki Yoshida
  1. 16T. Umeda ▼ 46' 6.2
  2. 5K. Kitazume 6.6
  3. 51J. Sumiyoshi 6.3
  4. 25M. Brunetti 7.3
  5. 28Y. Yoshida ▼ 62' 6.9
  6. 6Z. Uno 6.6
  7. 10Matheus Bueno 8.3
  8. 47Y. Shimamoto 6.9
  9. 38T. Takahashi ▼ 68' 6.7
  10. 9Oh Se-Hun ▼ 76' 6.9
  11. 11H. Nakahara ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 1Y. Oki ▲ 46' 7.7
  2. 15Y. Honda ▲ 62' 6.9
  3. 29A. Ahmedov ▲ 76' 7.9
  4. 81K. Kozuka
  5. 23K. Chiba ▲ 68' 6.7
  6. 7Capixaba ▲ 46' 7.5
  7. 4S. Hasukawa
  8. 17M. Yumiba
  9. 97R. Ohata
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Papas
  1. 21Kim Jin-Hyeon 7.3
  2. 27D. Cools ▼ 66' 7.0
  3. 4R. Inoue 6.9
  4. 44S. Hatanaka 5.7
  5. 66A. Ohata 6.2
  6. 18N. Ishiwatari 6.7
  7. 10S. Tanaka 8.3
  8. 48M. Shibayama ▼ 66' 6.6
  9. 8S. Kagawa ▼ 76' 6.6
  10. 14Y. Yokoyama ▼ 76' 6.2
  11. 9S. Sakuragawa ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 23K. Nakamura
  2. 5H. Kida
  3. 19S. Homma ▲ 76' 6.6
  4. 7S. Uejo
  5. 13M. Nakajima ▲ 76' 7.2
  6. 11Thiago Andrade ▲ 66' 6.9
  7. 3H. Tanaka ▲ 81' 6.2
  8. 16H. Okuda ▲ 66' 6.2
  9. 34R. Osako

Thống kê

014
710
51%Kiểm soát bóng49%
22Dứt điểm8
8Trúng đích2
8Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
4Phạt góc7
7Việt vị0
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
378Chuyền bóng374
286Chuyền chính xác294
76%Chính xác chuyền79%
2.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu23
28Ghi được36
28Thủng lưới23
1.22Bàn thắng mỗi trận1.57
3Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu