Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse
Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 0-0 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 3, Shimizu S-Pulse thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 5
- Sân vận động
- Yodoko Sakura Stadium, Osaka
- Phong độ
- WWLWD Cerezo Osaka
- LWLDL Shimizu S-Pulse
- 8' Seung-wook Park
- 43' Matheus Bueno
- 45'+2 Shunta Tanaka
- HT0-0
- 62' ▲ K. Kitazume ▼ Y. Honda
- 62' ▲ K. Matsuzaki ▼ K. Kitagawa
- 62' ▲ T. Takahashi ▼ K. Chiba
- 67' ▲ R. Sakata ▼ Thiago Andrade
- 67' ▲ S. Homma ▼ Y. Yokoyama
- 71' ▲ Z. Uno ▼ K. Kozuka
- 79' Shion Homma
- 82' ▲ H. Kida ▼ N. Ishiwatari
- 87' ▲ M. Shibayama ▼ M. Nakajima
- 90'+3 Jelani Reshaun Sumiyoshi
- FT0-0
Đội hình
- 23K. Nakamura 8.5
- 27D. Cools 8.6
- 4R. Inoue 6.9
- 44S. Hatanaka 7.7
- 66A. Ohata 7.3
- 18N. Ishiwatari ▼ 82' 6.7
- 10S. Tanaka 8.2
- 14Y. Yokoyama ▼ 67' 6.7
- 13M. Nakajima ▼ 87' 7.9
- 11Thiago Andrade ▼ 67' 7.0
- 9S. Sakuragawa 6.6
Dự bị 9
- 1K. Fukui
- 3H. Tanaka
- 6K. Noborizato
- 16H. Okuda
- 5H. Kida ▲ 82' 6.9
- 17R. Sakata ▲ 67' 6.2
- 19S. Homma ▲ 67' 6.3
- 48M. Shibayama ▲ 87' 7.2
- 99K. Yengi
- 16T. Umeda 9.2
- 14Park Seung-Wook 7.2
- 51J. Sumiyoshi 6.6
- 15Y. Honda ▼ 62' 6.9
- 28Y. Yoshida 7.0
- 81K. Kozuka ▼ 71' 7.0
- 10Matheus Bueno 7.7
- 49K. Kitagawa ▼ 62' 6.7
- 7Capixaba 6.0
- 9Oh Se-Hun 7.3
- 23K. Chiba ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 1Y. Oki
- 5K. Kitazume ▲ 62' 6.2
- 6Z. Uno ▲ 71' 7.3
- 17M. Yumiba
- 21K. Matsuzaki ▲ 62' 6.6
- 47Y. Shimamoto
- 97R. Ohata
- 38T. Takahashi ▲ 62' 6.3
- 50A. Stephens
Thống kê
02⚑6
⚑530
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm11
8Trúng đích0
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn7
6Phạt góc5
2Việt vị3
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Cứu thua8
551Chuyền bóng372
437Chuyền chính xác260
79%Chính xác chuyền70%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu23
36Ghi được28
23Thủng lưới28
1.57Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai21