Shimizu S-Pulse vs Cerezo Osaka
Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 3-1 Cerezo Osaka tại J1 League, 14 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 2, hòa 3, Cerezo Osaka thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 27
- Sân vận động
- IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
- Trọng tài
- J. Iida
- Phong độ
- LWLDL Shimizu S-Pulse
- WWLWD Cerezo Osaka
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Suzuki ▼ Yusuke Goto I
- 46' ▲ K. Nakamura ▼ S. Kaneko
- 49' Renato 1-0
- 58' ▲ Bruno Mendes ▼ Y. Toyokawa
- 58' ▲ Y. Kakitani ▼ N. Fujita
- 59' ▲ Y. Tatsuta ▼ T. Kanai
- 64' Carlinhos Junior
- 67' 1-1 H. Kiyotake · T. Sakamoto
- 75' Riku Matsuda
- 75' ▲ K. Miyamoto ▼ R. Takeuchi
- 84' ▲ E. Katayama ▼ Y. Maruhashi
- 85' K. Nakamura · Carlinhos 2-1
- 90' ▲ T. Dangda ▼ K. Nishizawa
- 90'+4 Carlinhos · T. Dangda 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 31T. Umeda 6.5
- 15T. Kanai ▼ 59' 6.6
- 18Elsinho 6.6
- 3Hwang Seok-Ho 6.7
- 5Valdo 6.6
- 6R. Takeuchi ▼ 75' 7.0
- 22Renato ⚽ 7.7
- 30S. Kaneko ▼ 46' 6.5
- 16K. Nishizawa ▼ 90' 6.9
- 14Yusuke Goto I ▼ 46' 7.0
- 10Carlinhos ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 7
- 37Y. Suzuki ▲ 46' 6.5
- 20K. Nakamura ⚽ ▲ 46' 8.2
- 2Y. Tatsuta ▲ 59' 6.9
- 13K. Miyamoto ▲ 75' 6.3
- 23T. Dangda ▲ 90'
- 17Y. Kawai
- 39T. Okubo
- 21Kim Jin-Hyeon 6.7
- 14Y. Maruhashi ▼ 84' 7.0
- 22M. Jonjić 6.2
- 2R. Matsuda 6.9
- 3Y. Kimoto 6.2
- 10H. Kiyotake ⚽ 7.2
- 25H. Okuno 7.3
- 5N. Fujita ▼ 58' 7.2
- 6L. Desábato 7.2
- 17T. Sakamoto ⇢ 6.9
- 32Y. Toyokawa ▼ 58' 6.9
Dự bị 7
- 20Bruno Mendes ▲ 58' 6.9
- 8Y. Kakitani ▲ 58' 6.7
- 16E. Katayama ▲ 84' 6.0
- 4Y. Koike
- 49J. Nishikawa
- 15A. Seko
- 1T. Nagaishi
Thống kê
01⚑5
⚑310
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm20
8Trúng đích2
7Chệch đích11
11Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn7
5Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
404Chuyền bóng521
312Chuyền chính xác438
77%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 31 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 42 | +4 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 28 | +17 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 60 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 59 | |
| 6 | 34 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 7 | 34 | 60 - 46 | +14 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 37 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 47 | |
| 10 | 34 | 43 - 56 | -13 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 45 | -9 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 58 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 37 - 43 | -6 | 36 | |
| 14 | 34 | 50 - 59 | -9 | 36 | |
| 15 | 34 | 38 - 60 | -22 | 33 | |
| 16 | 34 | 48 - 70 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 36 - 61 | -25 | 28 | |
| 18 | 34 | 29 - 48 | -19 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
37Trận đấu38
51Ghi được54
81Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai34