Shimizu S-Pulse
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cerezo Osaka

Shimizu S-Pulse vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 2-1 Cerezo Osaka tại J1 League, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 2, hòa 3, Cerezo Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 38
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Trọng tài
J. Iida
Phong độ
LWLDL Shimizu S-Pulse
WWLWD Cerezo Osaka
  1. 14' Daiki Matsuoka
  2. 35' 0-1 R. Takeuchiphản lưới
  3. 45'+2 Yoshinori Suzuki · K. Nishizawa 1-1
  4. HT1-1
  5. 51' K. Nishizawa 2-1
  6. 55' Ayumu Seko
  7. 65' Riku Matsuda
  8. 71' Y. Toyokawa M. Kato
  9. 71' M. Nakajima N. Fujita
  10. 72' R. Yamahara Y. Goto
  11. 80' A. Disaro Yuito Suzuki
  12. 80' K. Nakayama K. Nishizawa
  13. 86' K. Miyamoto D. Matsuoka
  14. 86' Y. Tatsuta Thiago Santana
  15. 87' Riki Matsuda Y. Ōkubo
  16. FT2-1

Đội hình

Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Hiraoka
  1. 37S. Gonda 6.7
  2. 5Valdo 6.9
  3. 7E. Katayama 6.9
  4. 50Yoshinori Suzuki ▼ 80' 7.7
  5. 6R. Takeuchi 7.2
  6. 4T. Hara 7.2
  7. 16K. Nishizawa ▼ 80' 8.9
  8. 33D. Matsuoka ▼ 86' 6.9
  9. 23Yuito Suzuki ▼ 80' 6.7
  10. 9Thiago Santana ▼ 86' 6.6
  11. 14Y. Goto ▼ 72' 6.7

Dự bị 7

  1. 39R. Yamahara ▲ 72' 6.3
  2. 19A. Disaro ▲ 80' 6.3
  3. 11K. Nakayama ▲ 80' 6.3
  4. 13K. Miyamoto ▲ 86' 6.3
  5. 2Y. Tatsuta ▲ 86' 6.9
  6. 25K. Nagai
  7. 26Y. Taki
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon 6.3
  2. 14Y. Maruhashi 6.6
  3. 2Riku Matsuda 7.5
  4. 15A. Seko 6.9
  5. 33R. Nishio 7.6
  6. 25H. Okuno 6.9
  7. 5N. Fujita ▼ 71' 6.6
  8. 17T. Sakamoto 6.6
  9. 10H. Kiyotake 7.2
  10. 20Y. Ōkubo ▼ 87' 6.2
  11. 29M. Kato ▼ 71' 6.7

Dự bị 7

  1. 32Y. Toyokawa ▲ 71' 6.3
  2. 28M. Nakajima ▲ 71' 6.3
  3. 22Riki Matsuda ▲ 87'
  4. 50K. Matsui
  5. 19H. Tameda
  6. 3R. Shindo
  7. 13T. Takagi

Thống kê

015
520
35%Kiểm soát bóng65%
21Dứt điểm8
6Trúng đích2
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
5Phạt góc5
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
327Chuyền bóng602
257Chuyền chính xác515
79%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu55
49Ghi được75
68Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu