Cerezo Osaka
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Shimizu S-Pulse

Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 4-2 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 3, Shimizu S-Pulse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 19
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
WWLWD Cerezo Osaka
LWLDL Shimizu S-Pulse
  1. 4' 0-1 R. Yamahara
  2. 13' N. Takahashi · L. Fernandes 1-1
  3. 18' M. Nakajima · L. Fernandes 2-1
  4. 25' S. Yajima K. Kitagawa
  5. 45' Rafael Ratão
  6. HT2-1
  7. 46' S. Hasukawa J. Sumiyoshi
  8. 46' H. Nakahara K. Matsuzaki
  9. 54' Rafael Ratao · S. Kitano 3-1
  10. 64' Yuji Takahashi
  11. 68' K. Kozuka Z. Uno
  12. 70' L. Fernandes · S. Kitano 4-1
  13. 73' R. Sakata Thiago Andrade
  14. 73' R. Gunji Capixaba
  15. 77' Rafael Ratão
  16. 83' S. Kagawa M. Nakajima
  17. 83' M. Shibayama
  18. 89' 4-2 R. Gunji · H. Nakahara
  19. 90'+8 Kengo Furuyama
  20. 90'+4 S. Uejo S. Kitano
  21. 90'+4 K. Furuyama Rafael Ratao
  22. FT4-2

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Thomas Papastamatiou
  1. 1K. Fukui 6.5
  2. 16H. Okuda 6.6
  3. 33R. Nishio 6.5
  4. 44S. Hatanaka 7.3
  5. 22N. Takahashi 7.2
  6. 5H. Kida 6.9
  7. 13M. Nakajima ▼ 83' 7.5
  8. 77L. Fernandes ⇢2 9.3
  9. 38S. Kitano ⇢2 ▼ 90' 7.3
  10. 11Thiago Andrade ▼ 73' 6.6
  11. 9Rafael Ratao ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 21Kim Jin-Hyeon
  2. 3R. Shindo
  3. 14K. Funaki
  4. 7S. Uejo ▲ 90'
  5. 8S. Kagawa ▲ 83' 6.7
  6. 17R. Sakata ▲ 73' 6.7
  7. 48M. Shibayama ▲ 83' 6.7
  8. 29K. Furuyama ▲ 90'
  9. 55Vitor Bueno
Shimizu S-Pulse
  1. 1Y. Oki 7.6
  2. 70S. Takagi 6.6
  3. 3Y. Takahashi 7.0
  4. 66J. Sumiyoshi ▼ 46' 6.2
  5. 14R. Yamahara 7.0
  6. 36Z. Uno ▼ 68' 6.7
  7. 98Matheus Bueno 6.7
  8. 19K. Matsuzaki ▼ 46' 6.7
  9. 33T. Inui 7.3
  10. 7Capixaba ▼ 73' 5.9
  11. 23K. Kitagawa ▼ 25' 6.5

Dự bị 9

  1. 71Y. Inokoshi
  2. 4S. Hasukawa ▲ 46' 6.3
  3. 5K. Kitazume
  4. 8K. Kozuka ▲ 68' 7.0
  5. 11H. Nakahara ▲ 46' 7.0
  6. 17M. Yumiba
  7. 21S. Yajima ▲ 25' 6.9
  8. 55M. Nishihara
  9. 27R. Gunji ▲ 73' 7.5

Thống kê

0113
310
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm14
9Trúng đích4
7Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
13Phạt góc3
4Việt vị2
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
411Chuyền bóng427
330Chuyền chính xác371
80%Chính xác chuyền87%
2.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

46Trận đấu44
85Ghi được51
69Thủng lưới60
1.85Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn19
50Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu