Udinese Calcio vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 0-1 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 4, hòa 2, Parma Calcio 1913 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium, Udine
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WLLLD Parma Calcio 1913
- HT0-0
- 46' ▲ N. Elphege ▼ M. Pellegrino
- 51' 0-1 N. Elphege · G. Strefezza
- 64' ▲ I. Gueye ▼ J. Piotrowski
- 64' ▲ J. Arizala ▼ H. Kamara
- 66' ▲ J. Ondrejka ▼ G. Strefezza
- 66' ▲ C. Ordonez ▼ A. Bernabe
- 70' Nicolò Zaniolo
- 72' ▲ N. Estevez ▼ H. Nicolussi Caviglia
- 73' ▲ A. Buksa ▼ J. Ekkelenkamp
- 73' ▲ O. Zarraga ▼ K. Ehizibue
- 75' ▲ S. Britschgi ▼ A. Ndiaye
- 81' ▲ B. Mlacic ▼ T. Kristensen
- 84' Jesper Karlstrom
- FT0-1
Đội hình
- 40M. Okoye 6.3
- 31T. Kristensen ▼ 81' 6.5
- 27C. Kabasele 6.5
- 28O. Solet 7.9
- 19K. Ehizibue ▼ 73' 6.5
- 8J. Karlstrom 6.9
- 24J. Piotrowski ▼ 64' 6.7
- 11H. Kamara ▼ 64' 6.9
- 10N. Zaniolo 6.5
- 32J. Ekkelenkamp ▼ 73' 6.9
- 14A. Atta 7.2
Dự bị 10
- 93D. Padelli
- 90R. Sava
- 18A. Buksa ▲ 73' 6.9
- 15V. Bayo
- 38L. Miller
- 22B. Mlacic ▲ 81' 6.7
- 6O. Zarraga ▲ 73' 6.6
- 7I. Gueye ▲ 64' 6.3
- 20J. Arizala ▲ 64' 6.9
- 29A. Camara
- 31Z. Suzuki 7.2
- 39A. Circati 7.3
- 37M. Troilo 6.9
- 3A. Ndiaye ▼ 75' 7.2
- 15E. Delprato 6.6
- 41H. Nicolussi Caviglia ▼ 72' 7.0
- 16M. Keita 7.2
- 14E. Valeri 7.3
- 10A. Bernabe ▼ 66' 7.2
- 7G. Strefezza ⇢ ▼ 66' 8.0
- 9M. Pellegrino ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 40E. Corvi
- 66F. Rinaldi
- 8N. Estevez ▲ 72' 6.3
- 11P. Almqvist
- 21G. Oristanio
- 17J. Ondrejka ▲ 66' 6.3
- 24C. Ordonez ▲ 66' 6.5
- 23N. Elphege ⚽ ▲ 46' 7.5
- 5L. Valenti
- 22O. Sorensen
- 29F. Carboni
- 27S. Britschgi ▲ 75' 6.6
Thống kê
02⚑10
⚑500
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm10
3Trúng đích1
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
10Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Cứu thua3
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
441Chuyền bóng349
386Chuyền chính xác292
88%Chính xác chuyền84%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu44
57Ghi được36
53Thủng lưới53
1.3Bàn thắng mỗi trận0.82
14Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai23