Parma Calcio 1913 vs Udinese Calcio
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-2 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 4, hòa 2, Udinese Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- WDWWL Udinese Calcio
- 7' Arthur Atta
- 10' Mandela Keita
- 11' 0-1 N. Zaniolo · N. Bertola
- HT0-1
- 46' ▲ N. Estevez ▼ M. Keita
- 46' ▲ J. Ondrejka ▼ P. Cutrone
- 56' ▲ Hernani ▼ O. Sorensen
- 64' Mariano Troilo
- 64' Mariano Troilo
- 65' 0-2 K. Davis11m
- 66' Keinan Davis
- 68' ▲ J. Ekkelenkamp ▼ A. Atta
- 68' ▲ A. Buksa ▼ K. Davis
- 79' ▲ A. Benedyczak ▼ A. Bernabe
- 81' ▲ M. Lovik ▼ E. Valeri
- 82' ▲ K. Ehizibue ▼ A. Zanoli
- 82' ▲ I. Bravo ▼ N. Zaniolo
- 90' ▲ O. Zarraga ▼ J. Piotrowski
- FT0-2
Đội hình
- 40E. Corvi 7.2
- 15E. Del Prato 6.9
- 37M. Troilo 5.2
- 5L. Valenti 6.5
- 27S. Britschgi 7.2
- 10A. Bernabe ▼ 79' 6.9
- 16M. Keita ▼ 46' 6.5
- 22O. Sorensen ▼ 56' 6.3
- 14E. Valeri ▼ 81' 6.7
- 32P. Cutrone ▼ 46' 6.5
- 9M. Pellegrino 6.3
Dự bị 15
- 13V. Guaita
- 66F. Rinaldi
- 18M. Lovik ▲ 81' 6.7
- 63N. Trabucchi
- 70B. Conde
- 8N. Estevez ▲ 46' 6.9
- 23Hernani ▲ 56' 6.3
- 24C. Ordonez
- 25B. Cremaschi
- 7A. Benedyczak ▲ 79' 6.9
- 11P. Almqvist
- 17J. Ondrejka ▲ 46' 6.9
- 19T. Begic
- 21G. Oristanio
- 30M. Djuric
- 40M. Okoye 6.6
- 13N. Bertola ⇢ 7.2
- 27C. Kabasele 6.9
- 28O. Solet 7.2
- 59A. Zanoli ▼ 82' 6.9
- 24J. Piotrowski ▼ 90' 6.6
- 8J. Karlstrom 7.2
- 14A. Atta ▼ 68' 6.2
- 33J. Zemura 6.3
- 10N. Zaniolo ⚽ ▼ 82' 7.2
- 9K. Davis ⚽ ▼ 68' 8.3
Dự bị 15
- 90R. Sava
- 93D. Padelli
- 2S. Goglichidze
- 16M. Palma
- 19K. Ehizibue ▲ 82' 6.7
- 77R. Modesto
- 4S. Lovric
- 6O. Zarraga ▲ 90'
- 29A. Camara
- 32J. Ekkelenkamp ▲ 68' 6.3
- 38L. Miller
- 7I. Gueye
- 15V. Bayo
- 17I. Bravo ▲ 82' 6.7
- 18A. Buksa ▲ 68' 6.9
Thống kê
11⚑5
⚑920
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm14
2Trúng đích5
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn3
5Phạt góc9
2Việt vị1
6Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
341Chuyền bóng348
249Chuyền chính xác266
73%Chính xác chuyền76%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu44
36Ghi được57
53Thủng lưới53
0.82Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai31