Udinese Calcio vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 1-2 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 4, hòa 2, Parma Calcio 1913 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
- Sân vận động
- Dacia Arena, Udine
- Trọng tài
- Paolo Silvio Mazzoleni, Italy
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 11' 0-1 R. Inglese11m
- 34' Nicholas Opoku
- 39' Stefano Okaka
- HT0-1
- 50' S. Okaka 1-1
- 55' Alessandro Deiola
- 68' Marco D'Alessandro
- 68' 1-2 Y. Gervinho · L. Štulac
- 73' ▲ J. Kucka ▼ A. Deiola
- 74' ▲ D. Machís ▼ S. Okaka
- 88' ▲ A. Balić ▼ M. DAlessandro
- 88' ▲ M. Gazzola ▼ Y. Gervinho
- 90'+2 ▲ M. Scozzarella ▼ L. Štulac
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Musso 6.1
- 19J. Larsen 7.1
- 17B. Nuytinck 6.6
- 5W. Troost-Ekong 6.7
- 4N. Opoku 6.5
- 11V. Behrami 6.8
- 77M. D'Alessandro 6.9
- 6S. Fofana 7.4
- 10R. de Paul 8.2
- 7S. Okaka ⚽ ▼ 74' 7.3
- 15K. Lasagna 7.1
Dự bị 10
- 16D. Machís ▲ 74' 7.0
- 99A. Balić ▲ 88'
- 90M. Zeegelaar
- 14P. Mićin
- 18H. ter Avest
- 21S. Pontisso
- 25G. Iñíguez
- 88Nicolas
- 98M. Coulibaly
- 27S. Perisan
- 55L. Sepe 7.5
- 22Bruno Alves 6.6
- 2S. Iacoponi 6.6
- 28R. Gagliolo 6.8
- 95A. Bastoni 6.8
- 17A. Barillà 6.6
- 77J. Biabiany 6.2
- 5L. Štulac ⇢ ▼ 90' 7.4
- 8A. Deiola ▼ 73' 6.5
- 27Y. Gervinho ⚽ ▼ 88' 7.8
- 45R. Inglese ⚽ 6.7
Dự bị 12
- 87J. Kucka ▲ 73' 6.0
- 23M. Gazzola ▲ 88'
- 21M. Scozzarella ▲ 90'
- 1P. Frattali
- 3F. Dimarco
- 9F. Ceravolo
- 13F. Sierralta
- 18M. Gobbi
- 20A. Di Gaudio
- 26L. Siligardi
- 33J. Dezi
- 93M. Sprocati
Thống kê
03⚑8
⚑210
61%Kiểm soát bóng39%
27Dứt điểm8
7Trúng đích4
14Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị0
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
513Chuyền bóng329
429Chuyền chính xác252
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 30 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 74 - 36 | +38 | 79 | |
| 3 | 38 | 77 - 46 | +31 | 69 | |
| 4 | 38 | 57 - 33 | +24 | 69 | |
| 5 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 6 | 38 | 66 - 48 | +18 | 66 | |
| 7 | 38 | 52 - 37 | +15 | 63 | |
| 8 | 38 | 56 - 46 | +10 | 59 | |
| 9 | 38 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 44 | |
| 11 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 12 | 38 | 39 - 53 | -14 | 43 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 41 - 61 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 16 | 38 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 17 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 69 | -40 | 25 | |
| 20 | 38 | 25 - 75 | -50 | 17 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
39Trận đấu39
40Ghi được41
55Thủng lưới62
1.03Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai20