Parma Calcio 1913
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Udinese Calcio

Parma Calcio 1913 vs Udinese Calcio

Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 2-2 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 4, hòa 2, Udinese Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
Sân vận động
Stadio Ennio Tardini, Parma
Trọng tài
M. Irrati
Phong độ
WLLLD Parma Calcio 1913
WDWWL Udinese Calcio
  1. 3' A. Cornelius · G. Pezzella 1-0
  2. 9' Gastón Brugman
  3. 19' Andreas Cornelius
  4. 25' Marvin Zeegelaar
  5. 29' Mattia Bani
  6. 32' J. Kucka11m 2-0
  7. 36' Valentin Mihăilă
  8. 36' Juan Musso
  9. HT2-0
  10. 46' N. Molina Rodrigo Becão
  11. 46' I. Nestorovski Walace
  12. 59' Hernani
  13. 60' S. Okaka Llorente
  14. 64' 2-1 S. Okaka · R. De Paul
  15. 66' A. Grassi Hernani
  16. 67' D. Man Y. Karamoh
  17. 67' T. Ouwejan M. Zeegelaar
  18. 70' W. Cyprien G. Brugman
  19. 79' Andrea Conti
  20. 79' V. Laurini G. Pezzella
  21. 79' Bruno Alves V. Mihăilă
  22. 80' 2-2 B. Nuytinck · T. Ouwejan
  23. 81' Rodrigo De Paul
  24. 83' Dennis Man
  25. 88' J. Makengo T. Arslan
  26. 90' Roberto Pereyra
  27. FT2-2

Đội hình

Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. D'Aversa
  1. 1L. Sepe 6.2
  2. 5A. Conti 6.6
  3. 13M. Bani 6.5
  4. 7R. Gagliolo 6.5
  5. 3G. Pezzella ▼ 79' 7.3
  6. 33J. Kucka 7.3
  7. 15G. Brugman ▼ 70' 7.3
  8. 23Hernani ▼ 66' 6.7
  9. 11A. Cornelius 7.6
  10. 10Y. Karamoh ▼ 67' 6.9
  11. 28V. Mihăilă ▼ 79' 7.2

Dự bị 12

  1. 8A. Grassi ▲ 66' 6.6
  2. 98D. Man ▲ 67' 6.9
  3. 18W. Cyprien ▲ 70' 6.7
  4. 16V. Laurini ▲ 79' 6.5
  5. 22Bruno Alves ▲ 79' 6.5
  6. 42M. Busi
  7. 24Y. Osorio
  8. 34S. Colombi
  9. 2S. Iacoponi
  10. 17J. Zirkzee
  11. 32J. Brunetta
  12. 19S. Sohm
Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Gotti
  1. 1J. Musso 6.5
  2. 90M. Zeegelaar ▼ 67' 6.9
  3. 19J. Stryger Larsen 6.6
  4. 17B. Nuytinck 7.3
  5. 14K. Bonifazi 6.2
  6. 50Rodrigo Becão ▼ 46' 6.0
  7. 37R. Pereyra 7.0
  8. 22T. Arslan ▼ 88' 6.6
  9. 10R. De Paul 7.3
  10. 11Walace ▼ 46' 6.3
  11. 32Llorente ▼ 60' 7.0

Dự bị 11

  1. 16N. Molina ▲ 46' 7.2
  2. 30I. Nestorovski ▲ 46' 6.6
  3. 7S. Okaka ▲ 60' 7.0
  4. 5T. Ouwejan ▲ 67' 7.2
  5. 6J. Makengo ▲ 88'
  6. 3Samir
  7. 31M. Gasparini
  8. 21J. Braaf
  9. 87S. De Maio
  10. 29P. Mićin
  11. 96S. Scuffet

Thống kê

073
240
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm14
5Trúng đích3
6Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị0
18Phạm lỗi15
7Thẻ vàng4
1Cứu thua3
397Chuyền bóng443
335Chuyền chính xác389
84%Chính xác chuyền88%

So sánh

41Trận đấu41
45Ghi được48
87Thủng lưới62
1.1Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu