Udinese Calcio
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Parma Calcio 1913

Udinese Calcio vs Parma Calcio 1913

Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 3-2 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 4, hòa 2, Parma Calcio 1913 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
Sân vận động
Dacia Arena, Udine
Trọng tài
M. Fabbri
Phong độ
WDWWL Udinese Calcio
WLLLD Parma Calcio 1913
  1. 26' 0-1 Hernani · R. Gagliolo
  2. 28' Samir · T. Ouwejan 1-1
  3. 32' Rodrigo Becão
  4. 44' Tolgay Arslan
  5. HT1-1
  6. 52' S. Iacoponiphản lưới 2-1
  7. 57' Gastón Brugman
  8. 64' W. Cyprien G. Brugman
  9. 64' S. Sohm J. Kurtič
  10. 67' J. Makengo T. Arslan
  11. 67' I. Pussetto K. Lasagna
  12. 70' 2-2 Y. Karamoh · G. Pezzella
  13. 73' Simone Iacoponi
  14. 78' F. Forestieri T. Ouwejan
  15. 78' Deulofeu R. Pereyra
  16. 80' A. Grassi Hernani
  17. 88' I. Pussetto · S. Okaka 3-2
  18. 90' Jean-Victor Makengo
  19. FT3-2

Đội hình

Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Gotti
  1. 88Nícolas 6.0
  2. 87S. De Maio 7.2
  3. 3Samir 7.5
  4. 18H. ter Avest 6.7
  5. 5T. Ouwejan ▼ 78' 7.9
  6. 50Rodrigo Becão 6.3
  7. 37R. Pereyra ▼ 78' 7.2
  8. 22T. Arslan ▼ 67' 6.6
  9. 10R. De Paul 8.5
  10. 7S. Okaka 6.7
  11. 15K. Lasagna ▼ 67' 6.7

Dự bị 8

  1. 6J. Makengo ▲ 67' 6.5
  2. 23I. Pussetto ▲ 67' 7.6
  3. 45F. Forestieri ▲ 78' 6.3
  4. 9Deulofeu ▲ 78' 6.3
  5. 31M. Gasparini
  6. 30I. Nestorovski
  7. 96S. Scuffet
  8. 90M. Zeegelaar
Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Liverani
  1. 1L. Sepe 6.2
  2. 2S. Iacoponi 6.2
  3. 16V. Laurini 6.3
  4. 7R. Gagliolo 7.2
  5. 3G. Pezzella 6.5
  6. 33J. Kucka 7.0
  7. 15G. Brugman ▼ 64' 6.9
  8. 14J. Kurtič ▼ 64' 5.6
  9. 23Hernani ▼ 80' 7.7
  10. 27Y. Gervinho 6.7
  11. 10Y. Karamoh 7.2

Dự bị 8

  1. 18W. Cyprien ▲ 64' 6.3
  2. 19S. Sohm ▲ 64' 6.3
  3. 8A. Grassi ▲ 80' 6.3
  4. 77F. Rinaldi
  5. 41H. Nicolussi
  6. 99A. Adorante
  7. 4B. Balogh
  8. 34S. Colombi

Thống kê

0311
220
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm9
4Trúng đích3
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
11Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
352Chuyền bóng535
300Chuyền chính xác455
85%Chính xác chuyền85%

So sánh

41Trận đấu41
48Ghi được45
62Thủng lưới87
1.17Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu