U.S. Lecce vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 0-3 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 2, hòa 1, Atalanta thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- DWWWL Atalanta
- 29' 0-1 G. Scalvini · C. De Ketelaere
- HT0-1
- 46' ▲ O. Gandelman ▼ S. Fofana
- 47' Berat Djimsiti
- 59' 0-2 N. Krstovic · C. De Ketelaere
- 63' ▲ G. Raspadori ▼ N. Zalewski
- 63' ▲ M. Pasalic ▼ M. De Roon
- 67' ▲ K. Ndri ▼ D. Veiga
- 68' ▲ L. Coulibaly ▼ Y. Ramadani
- 70' Davide Zappacosta
- 70' ▲ R. Bellanova ▼ D. Zappacosta
- 70' ▲ O. Kossounou ▼ B. Djimsiti
- 73' 0-3 G. Raspadori · M. Pasalic
- 78' ▲ N. Stulic ▼ W. Cheddira
- 80' ▲ K. Sulemana ▼ N. Krstovic
- FT0-3
Đội hình
- 30W. Falcone 6.9
- 17D. Veiga ▼ 67' 6.7
- 5J. Siebert 6.2
- 44Tiago Gabriel 6.3
- 3C. Ndaba 6.2
- 20Y. Ramadani ▼ 68' 7.0
- 79O. Ngom 6.2
- 50S. Pierotti 6.6
- 8S. Fofana ▼ 46' 6.2
- 19L. Banda 6.9
- 99W. Cheddira ▼ 78' 6.7
Dự bị 12
- 1C. Fruchtl
- 32J. Samooja
- 14T. J. Helgason
- 36F. Marchwinski
- 16O. Gandelman ▲ 46' 6.7
- 6A. Sala
- 28O. Gorter
- 29L. Coulibaly ▲ 68' 6.9
- 11K. Ndri ▲ 67' 6.5
- 18G. Jean
- 9N. Stulic ▲ 78' 6.3
- 13M. Perez
- 29M. Carnesecchi 6.7
- 42G. Scalvini ⚽ 8.7
- 19B. Djimsiti ▼ 70' 7.2
- 23S. Kolasinac 6.5
- 77D. Zappacosta ▼ 70' 6.6
- 15M. De Roon ▼ 63' 6.9
- 13Ederson 6.6
- 47L. Bernasconi 6.9
- 17C. De Ketelaere ⇢2 8.0
- 59N. Zalewski ▼ 63' 6.6
- 90N. Krstovic ⚽ ▼ 80' 6.2
Dự bị 12
- 57M. Sportiello
- 50P. Pardel
- 16R. Bellanova ▲ 70' 7.2
- 18G. Raspadori ⚽ ▲ 63' 7.3
- 6Y. Musah
- 7K. Sulemana ▲ 80' 6.5
- 49A. Navarro
- 69H. Ahanor
- 8M. Pasalic ▲ 63' 7.2
- 5M. Bakker
- 3O. Kossounou ▲ 70' 6.7
- 10L. Samardzic
Thống kê
00⚑2
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm16
0Trúng đích6
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị5
10Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
324Chuyền bóng456
263Chuyền chính xác374
81%Chính xác chuyền82%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu58
35Ghi được81
56Thủng lưới69
0.81Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn28
14Hiệp hai52