U.S. Lecce vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 0-2 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 2, hòa 1, Atalanta thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- DWWWL Atalanta
- 25' Hans Hateboer
- 29' ▲ L. Venuti ▼ V. Gendrey
- 37' El Bilal Touré
- 44' Mario Pašalić
- HT0-0
- 46' ▲ Éderson ▼ D. Zappacosta
- 46' ▲ C. De Ketelaere ▼ E. Touré
- 48' 0-1 C. De Ketelaere · G. Scamacca
- 53' 0-2 G. Scamacca · Aleksey Miranchuk
- 54' ▲ S. Pierotti ▼ P. Dorgu
- 54' ▲ A. Blin ▼ M. Berisha
- 55' ▲ R. Oudin ▼ Joan Gonzàlez
- 62' ▲ B. Djimsiti ▼ G. Scamacca
- 67' Rafael Tolói
- 68' ▲ M. Adopo ▼ M. Pašalić
- 75' ▲ M. Bakker ▼ G. Bonfanti
- 83' ▲ H. Rafia ▼ Y. Ramadani
- FT0-2
Đội hình
- 30W. Falcone 7.9
- 17V. Gendrey ▼ 29' 6.6
- 6F. Baschirotto 6.3
- 5M. Pongračić 7.3
- 25A. Gallo 6.9
- 16Joan Gonzàlez ▼ 55' 6.6
- 20Y. Ramadani ▼ 83' 6.3
- 18M. Berisha ▼ 54' 6.3
- 13P. Dorgu ▼ 54' 6.5
- 9N. Krstović 7.0
- 91R. Piccoli 6.9
Dự bị 13
- 12L. Venuti ▲ 29' 6.5
- 50S. Pierotti ▲ 54' 6.9
- 29A. Blin ▲ 54' 6.7
- 10R. Oudin ▲ 55' 6.6
- 8H. Rafia ▲ 83' 6.9
- 59A. Touba
- 23S. Esposito
- 98A. Borbei
- 40J. Samooja
- 21F. Brancolini
- 7P. Almqvist
- 83D. Samek
- 45R. Burnete
- 1J. Musso 7.2
- 2R. Tolói 6.5
- 4I. Hien 7.5
- 43G. Bonfanti ▼ 75' 7.2
- 33H. Hateboer 6.6
- 42G. Scalvini 7.0
- 8M. Pašalić ▼ 68' 7.3
- 77D. Zappacosta ▼ 46' 6.6
- 59Aleksey Miranchuk ⇢ 8.9
- 10E. Touré ▼ 46' 6.9
- 90G. Scamacca ⚽ ⇢ ▼ 62' 8.7
Dự bị 10
- 13Éderson ▲ 46' 6.7
- 17C. De Ketelaere ⚽ ▲ 46' 7.2
- 19B. Djimsiti ▲ 62' 6.9
- 25M. Adopo ▲ 68' 6.6
- 20M. Bakker ▲ 75' 6.7
- 22M. Ruggeri
- 29M. Carnesecchi
- 31F. Rossi
- 44L. Mendicino
- 11A. Lookman
Thống kê
00⚑2
⚑540
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm19
3Trúng đích9
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi20
0Thẻ vàng4
7Cứu thua3
0.89Bàn thắng ngăn chặn0.89
434Chuyền bóng554
360Chuyền chính xác477
83%Chính xác chuyền86%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu63
54Ghi được132
60Thủng lưới60
1.23Bàn thắng mỗi trận2.1
10Giữ sạch lưới26
18Trên 2.5 bàn41
29Hiệp hai63