Atalanta vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 1-2 U.S. Lecce tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 7, hòa 1, U.S. Lecce thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Trọng tài
- M. Piccinini
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- WLWLL U.S. Lecce
- 4' Merih Demiral
- 4' 0-1 A. Ceesay · V. Gendrey
- 12' Davide Zappacosta
- HT0-1
- 46' ▲ B. Soppy ▼ D. Zappacosta
- 55' Federico Di Francesco
- 62' ▲ L. Colombo ▼ A. Ceesay
- 62' ▲ Gabriel Strefezza ▼ L. Banda
- 64' Antonino Gallo
- 68' ▲ L. Muriel ▼ J. Boga
- 68' ▲ P. Ceccaroni ▼ A. Tuia
- 69' ▲ R. Oudin ▼ F. Di Francesco
- 71' ▲ K. Askildsen ▼ Y. Maleh
- 74' 0-2 A. Blin · Gabriel Strefezza
- 75' ▲ J. Palomino ▼ M. Demiral
- 75' ▲ L. Vorlický ▼ Éderson
- 76' Alexis Blin
- 82' Joakim Mæhle
- 87' R. Højlund 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Musso 6.0
- 2R. Tolói 6.5
- 28M. Demiral ▼ 75' 6.2
- 19B. Djimsiti 6.3
- 77D. Zappacosta ▼ 46' 7.0
- 13Éderson ▼ 75' 6.5
- 7T. Koopmeiners 6.6
- 3J. Mæhle 6.2
- 10J. Boga ▼ 68' 7.3
- 17R. Højlund ⚽ 7.2
- 11A. Lookman 6.9
Dự bị 9
- 93B. Soppy ▲ 46' 6.3
- 9L. Muriel ▲ 68' 7.2
- 6J. Palomino ▲ 75' 6.9
- 23L. Vorlický ▲ 75' 6.6
- 5C. Okoli
- 45E. Muhameti
- 31F. Rossi
- 22M. Ruggeri
- 57M. Sportiello
- 30W. Falcone 8.2
- 17V. Gendrey ⇢ 6.3
- 13A. Tuia ▼ 68' 6.7
- 6F. Baschirotto 7.3
- 25A. Gallo 7.0
- 29A. Blin ⚽ 7.9
- 42M. Hjulmand 7.6
- 32Y. Maleh ▼ 71' 6.3
- 11F. Di Francesco ▼ 69' 6.9
- 77A. Ceesay ⚽ ▼ 62' 7.7
- 22L. Banda ▼ 62' 6.6
Dự bị 13
- 9L. Colombo ▲ 62' 6.5
- 27Gabriel Strefezza ▲ 62' 7.2
- 18P. Ceccaroni ▲ 68' 6.6
- 28R. Oudin ▲ 69' 6.7
- 7K. Askildsen ▲ 71' 6.5
- 14Þ. Helgason
- 1M. Bleve
- 97G. Pezzella
- 31J. Voelkerling Persson
- 21F. Brancolini
- 83M. Lemmens
- 84T. Cassandro
- 4S. Romagnoli
Thống kê
03⚑6
⚑130
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm4
10Trúng đích2
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc1
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Cứu thua9
644Chuyền bóng281
521Chuyền chính xác184
81%Chính xác chuyền65%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
49Trận đấu46
106Ghi được49
59Thủng lưới58
2.16Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai16