U.S. Lecce vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 2-7 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 1 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 2, hòa 1, Atalanta thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- D. Massa
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- DWWWL Atalanta
- 17' 0-1 Giulio Donatiphản lưới
- 22' 0-2 Duván Zapata · Josip Iličić
- 29' Riccardo Saponara · Alessandro Deiola 1-2
- 39' Giulio Donati · Riccardo Saponara 2-2
- 45' Hans Hateboer
- HT2-2
- 47' 2-3 Josip Iličić
- 54' 2-4 Duván Zapata · Mario Pašalić
- 57' José Luis Palomino
- 62' 2-5 Duván Zapata · Josip Iličić
- 63' ▲ Panagiotis Tachtsidis ▼ Žan Majer
- 63' ▲ Evgen Shakhov ▼ Marco Mancosu
- 66' Fabio Lucioni
- 69' ▲ Ruslan Malinovskyi ▼ Alejandro Gómez
- 70' Riccardo Saponara
- 73' ▲ Luis Muriel ▼ Josip Iličić
- 85' ▲ Adrien Tameze ▼ Duván Zapata
- 87' 2-6 Luis Muriel
- 90' 2-7 Ruslan Malinovskyi · Mario Pašalić
- FT2-7
Đội hình
- 21Gabriel 5.3
- 7Giulio Donati ⚽ 6.3
- 5Fabio Lucioni 6.5
- 13Luca Rossettini 5.5
- 27Marco Calderoni 5.8
- 37Žan Majer ▼ 63' 6.8
- 14Alessandro Deiola ⇢ 6.8
- 18Riccardo Saponara ⚽ ⇢ 7.5
- 8Marco Mancosu ▼ 63' 6.0
- 72Antonín Barák 6.2
- 9Gianluca Lapadula 7.0
Dự bị 12
- 97Gianmarco Chironi
- 22Mauro Vigorito
- 16Biagio Meccariello
- 39Cristian Dell'Orco
- 29Andrea Rispoli
- 3Brayan Vera
- 6Nehuén Paz
- 11Evgen Shakhov ▲ 63' 6.5
- 77Panagiotis Tachtsidis ▲ 63' 6.8
- 4Jacopo Petriccione
- 28Samuele Oltremarini
- 35Salvatore Rimoli
- 95Pierluigi Gollini 6.1
- 15Marten de Roon 6.7
- 3Mattia Caldara 6.2
- 6José Luis Palomino 6.9
- 33Hans Hateboer 6.7
- 88Mario Pašalić ⇢2 8.0
- 11Remo Freuler 6.8
- 8Robin Gosens 6.4
- 10Alejandro Gómez ▼ 69' 6.9
- 72Josip Iličić ⚽ ⇢2 ▼ 73' 10.0
- 91Duván Zapata ⚽3 ▼ 85' 8.9
Dự bị 10
- 57Marco Sportiello
- 31Francesco Rossi
- 7Lennart Czyborra
- 22Raoul Bellanova
- 55Caleb Okoli
- 21Timothy Castagne
- 18Ruslan Malinovskyi ⚽ ▲ 69' 7.9
- 5Adrien Tameze ▲ 85'
- 90Ebrima Colley
- 9Luis Muriel ⚽ ▲ 73' 7.2
Thống kê
02⚑2
⚑1120
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm24
3Trúng đích10
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm18
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn7
2Phạt góc11
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
360Chuyền bóng674
260Chuyền chính xác578
72%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
40Trận đấu48
57Ghi được116
90Thủng lưới68
1.43Bàn thắng mỗi trận2.42
4Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn35
36Hiệp hai67