A.C.F. Fiorentina vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-1 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 2, hòa 2, Football Club Internazionale Milano thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 30
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 1' 0-1 F. Esposito · N. Barella
- 42' Federico Dimarco
- 44' Carlos Augusto
- HT0-1
- 46' ▲ F. Acerbi ▼ Carlos Augusto
- 55' Marco Brescianini
- 60' Cher Ndour
- 62' Nicolò Barella
- 65' Moise Kean
- 68' ▲ A. Bonny ▼ M. Thuram
- 69' ▲ J. Harrison ▼ F. Parisi
- 69' ▲ D. Frattesi ▼ H. Calhanoglu
- 77' C. Ndour 1-1
- 83' ▲ P. Sucic ▼ N. Barella
- 86' ▲ R. Piccoli ▼ M. Kean
- 86' ▲ Luis Henrique ▼ D. Dumfries
- 90'+1 ▲ G. Fabbian ▼ N. Fagioli
- 90'+1 ▲ P. Comuzzo ▼ A. Gudmundsson
- FT1-1
Đội hình
- 43D. de Gea 8.2
- 2Dodo 6.9
- 5M. Pongracic 6.5
- 6L. Ranieri 6.9
- 21R. Gosens 6.5
- 44N. Fagioli ▼ 90' 7.5
- 65F. Parisi ▼ 69' 7.3
- 4M. Brescianini 6.5
- 27C. Ndour ⚽ 7.2
- 10A. Gudmundsson ▼ 90' 6.0
- 20M. Kean ▼ 86' 6.2
Dự bị 10
- 50P. Leonardelli
- 53O. Christensen
- 91R. Piccoli ▲ 86' 6.3
- 22J. Fazzini
- 80G. Fabbian ▲ 90'
- 60E. Kouadio
- 3D. Rugani
- 17J. Harrison ▲ 69' 6.7
- 62L. Balbo
- 15P. Comuzzo ▲ 90'
- 1Y. Sommer 7.6
- 31Y. Bisseck 7.2
- 25M. Akanji 7.6
- 30Carlos Augusto ▼ 46' 6.6
- 2D. Dumfries ▼ 86' 6.6
- 23N. Barella ⇢ ▼ 83' 7.2
- 20H. Calhanoglu ▼ 69' 7.5
- 7P. Zielinski 7.3
- 32F. Dimarco 6.6
- 9M. Thuram ▼ 68' 5.9
- 94F. Esposito ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 12R. Di Gennaro
- 13J. Martinez
- 36M. Darmian
- 6S. de Vrij
- 16D. Frattesi ▲ 69' 6.5
- 17A. Diouf
- 8P. Sucic ▲ 83' 6.9
- 15F. Acerbi ▲ 46' 6.3
- 11Luis Henrique ▲ 86' 6.3
- 14A. Bonny ▲ 68' 6.2
- 47M. Spinacce
- 49Y. Maye
Thống kê
03⚑3
⚑530
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm12
6Trúng đích4
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn5
3Phạt góc5
5Việt vị1
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
383Chuyền bóng577
320Chuyền chính xác497
84%Chính xác chuyền86%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
58Trận đấu56
73Ghi được124
73Thủng lưới54
1.26Bàn thắng mỗi trận2.21
17Giữ sạch lưới25
32Trên 2.5 bàn33
44Hiệp hai71