A.C.F. Fiorentina
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Football Club Internazionale Milano

A.C.F. Fiorentina vs Football Club Internazionale Milano

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-2 Football Club Internazionale Milano tại Coppa Italia, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 2, hòa 2, Football Club Internazionale Milano thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Final
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
M. Irrati
Phong độ
DWLLL A.C.F. Fiorentina
WWWWL Football Club Internazionale Milano
  1. 3' N. González 1-0
  2. 29' 1-1 Lautaro Martínez · M. Brozović
  3. 37' 1-2 Lautaro Martínez · N. Barella
  4. HT1-2
  5. 53' Alessandro Bastoni
  6. 54' Lucas Martínez Quarta
  7. 58' R. Lukaku E. Džeko
  8. 58' S. de Vrij A. Bastoni
  9. 60' R. Sottil J. Ikoné
  10. 60' R. Mandragora G. Castrovilli
  11. 68' R. Gosens F. Dimarco
  12. 70' L. Ranieri L. Martínez
  13. 70' L. Jović S. Amrabat
  14. 82' A. Terzić Dodô
  15. 83' J. Correa Lautaro Martínez
  16. 83' R. Gagliardini H. Çalhanoğlu
  17. 90' Nicolás González
  18. FT1-2

Đội hình

A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Italiano
  1. 1P. Terracciano 6.2
  2. 2Dodô ▼ 82' 6.2
  3. 4N. Milenković 6.9
  4. 28L. Martínez ▼ 83' 6.3
  5. 3C. Biraghi 6.9
  6. 10G. Castrovilli ▼ 60' 6.9
  7. 34S. Amrabat ▼ 70' 6.6
  8. 22N. González 7.5
  9. 5G. Bonaventura 7.3
  10. 11J. Ikoné ▼ 60' 6.5
  11. 9Arthur Cabral 6.9

Dự bị 15

  1. 33R. Sottil ▲ 60' 6.7
  2. 38R. Mandragora ▲ 60' 6.9
  3. 16L. Ranieri ▲ 70' 6.6
  4. 7L. Jović ▲ 70' 5.6
  5. 15A. Terzić ▲ 82' 7.0
  6. 77J. Brekalo
  7. 23L. Venuti
  8. 31M. Cerofolini
  9. 32A. Duncan
  10. 42A. Bianco
  11. 72A. Barák
  12. 99C. Kouamé
  13. 98Igor
  14. 8R. Saponara
  15. 51T. Vannucchi
Football Club Internazionale Milano Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Inzaghi
  1. 1S. Handanovič 7.9
  2. 36M. Darmian 6.9
  3. 15F. Acerbi 7.9
  4. 95A. Bastoni ▼ 58' 6.3
  5. 2D. Dumfries 6.5
  6. 23N. Barella 6.9
  7. 77M. Brozović 7.3
  8. 20H. Çalhanoğlu ▼ 83' 7.2
  9. 32F. Dimarco ▼ 68' 6.7
  10. 9E. Džeko ▼ 58' 6.3
  11. 10Lautaro Martínez ⚽2 ▼ 83' 8.3

Dự bị 14

  1. 90R. Lukaku ▲ 58' 7.0
  2. 6S. de Vrij ▲ 58' 6.9
  3. 8R. Gosens ▲ 68' 6.2
  4. 11J. Correa ▲ 83' 6.5
  5. 5R. Gagliardini ▲ 83' 6.6
  6. 12R. Bellanova
  7. 24A. Onana
  8. 37M. Škriniar
  9. 33D. D'Ambrosio
  10. 21A. Cordaz
  11. 50A. Stanković
  12. 43E. Akinsanmiro
  13. 14K. Asllani
  14. 22H. Mkhitaryan

Thống kê

028
410
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm11
6Trúng đích4
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị6
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
437Chuyền bóng424
350Chuyền chính xác334
80%Chính xác chuyền79%

So sánh

72Trận đấu67
142Ghi được124
75Thủng lưới68
1.97Bàn thắng mỗi trận1.85
23Giữ sạch lưới27
42Trên 2.5 bàn34
79Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu