Football Club Internazionale Milano vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 0-1 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 6, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- HT0-0
- 46' ▲ N. Milenković ▼ L. Martínez
- 53' 0-1 G. Bonaventura
- 58' Gaetano Castrovilli
- 63' ▲ S. de Vrij ▼ A. Bastoni
- 63' ▲ Lautaro Martínez ▼ J. Correa
- 63' ▲ R. Bellanova ▼ R. Gosens
- 66' ▲ R. Sottil ▼ R. Saponara
- 66' ▲ S. Amrabat ▼ G. Castrovilli
- 76' Jonathan Ikoné
- 76' ▲ A. Barák ▼ R. Mandragora
- 76' ▲ L. Ranieri ▼ J. Ikoné
- 77' Marcelo Brozović
- 78' ▲ K. Asllani ▼ H. Mkhitaryan
- 78' ▲ E. Džeko ▼ M. Brozović
- 79' Sofyan Amrabat
- 90'+4 Francesco Acerbi
- FT0-1
Đội hình
- 24A. Onana 6.9
- 36M. Darmian 6.6
- 15F. Acerbi 6.6
- 95A. Bastoni ▼ 63' 7.2
- 2D. Dumfries 6.9
- 23N. Barella 6.9
- 77M. Brozović ▼ 78' 7.5
- 22H. Mkhitaryan ▼ 78' 6.9
- 8R. Gosens ▼ 63' 7.2
- 90R. Lukaku 6.9
- 11J. Correa ▼ 63' 6.6
Dự bị 10
- 6S. de Vrij ▲ 63' 7.2
- 10Lautaro Martínez ▲ 63' 6.5
- 12R. Bellanova ▲ 63' 7.0
- 14K. Asllani ▲ 78' 6.9
- 9E. Džeko ▲ 78' 6.3
- 1S. Handanovič
- 5R. Gagliardini
- 46M. Zanotti
- 45V. Carboni
- 21A. Cordaz
- 1P. Terracciano 7.3
- 2Dodô 6.9
- 28L. Martínez ▼ 46' 6.6
- 98Igor 6.5
- 3C. Biraghi 8.2
- 5G. Bonaventura ⚽ 7.7
- 38R. Mandragora ▼ 76' 7.0
- 11J. Ikoné ▼ 76' 6.5
- 10G. Castrovilli ▼ 66' 7.2
- 8R. Saponara ▼ 66' 6.6
- 9Arthur Cabral 7.0
Dự bị 13
- 4N. Milenković ▲ 46' 7.0
- 33R. Sottil ▲ 66' 6.3
- 34S. Amrabat ▲ 66' 6.6
- 72A. Barák ▲ 76' 6.2
- 16L. Ranieri ▲ 76' 6.7
- 42A. Bianco
- 31M. Cerofolini
- 99C. Kouamé
- 22N. González
- 51T. Vannucchi
- 77J. Brekalo
- 15A. Terzić
- 23L. Venuti
Thống kê
02⚑10
⚑830
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm19
3Trúng đích3
7Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn7
10Phạt góc8
4Việt vị0
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
465Chuyền bóng335
385Chuyền chính xác254
83%Chính xác chuyền76%
2.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu72
124Ghi được142
68Thủng lưới75
1.85Bàn thắng mỗi trận1.97
27Giữ sạch lưới23
34Trên 2.5 bàn42
69Hiệp hai79