Football Club Internazionale Milano vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 3-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 6, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- HT0-0
- 49' Mattia Viti
- 62' ▲ J. Fazzini ▼ A. Gudmundsson
- 62' ▲ N. Fagioli ▼ S. Sohm
- 65' Francesco Pio Esposito
- 66' H. Calhanoglu · N. Barella 1-0
- 71' P. Sucic · L. Martinez 2-0
- 76' ▲ E. Dzeko ▼ R. Mandragora
- 78' ▲ A. Bonny ▼ F. Esposito
- 78' ▲ Carlos Augusto ▼ D. Dumfries
- 78' ▲ N. Fortini ▼ R. Gosens
- 85' ▲ P. Zielinski ▼ N. Barella
- 86' Mattia Viti
- 86' Mattia Viti
- 88' H. Calhanoglu11m 3-0
- 89' ▲ Luis Henrique ▼ L. Martinez
- 89' ▲ D. Frattesi ▼ A. Bastoni
- FT3-0
Đội hình
- 1Y. Sommer 7.2
- 25M. Akanji 8.0
- 31Y. Bisseck 7.5
- 95A. Bastoni ▼ 89' 7.6
- 2D. Dumfries ▼ 78' 6.2
- 23N. Barella ⇢ ▼ 85' 7.2
- 20H. Calhanoglu ⚽2 9.3
- 8P. Sucic ⚽ 8.5
- 32F. Dimarco 7.2
- 94F. Esposito ▼ 78' 6.9
- 10L. Martinez ⇢ ▼ 89' 6.6
Dự bị 13
- 91A. Calligaris
- 60A. Taho
- 6S. de Vrij
- 7P. Zielinski ▲ 85' 6.9
- 11Luis Henrique ▲ 89'
- 14A. Bonny ▲ 78' 7.2
- 15F. Acerbi
- 16D. Frattesi ▲ 89'
- 17A. Diouf
- 30Carlos Augusto ▲ 78' 7.2
- 48M. Mosconi
- 5C. Alexiou
- 90M. Lavelli
- 43D. de Gea 7.7
- 15P. Comuzzo 6.5
- 18P. Mari 6.9
- 26M. Viti 5.5
- 2Dodo 6.7
- 7S. Sohm ▼ 62' 6.7
- 8R. Mandragora ▼ 76' 6.9
- 27C. Ndour 6.2
- 21R. Gosens ▼ 78' 7.0
- 10A. Gudmundsson ▼ 62' 6.2
- 20M. Kean 6.5
Dự bị 13
- 1L. Lezzerini
- 30T. Martinelli
- 5M. Pongracic
- 6L. Ranieri
- 29N. Fortini ▲ 78' 6.3
- 60E. Kouadio
- 65F. Parisi
- 14H. Nicolussi Caviglia
- 22J. Fazzini ▲ 62' 6.3
- 24A. Richardson
- 44N. Fagioli ▲ 62' 6.6
- 9E. Dzeko ▲ 76' 6.5
- 91R. Piccoli
Thống kê
01⚑8
⚑521
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm10
8Trúng đích2
6Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn5
8Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
0.75Bàn thắng ngăn chặn0.75
564Chuyền bóng323
488Chuyền chính xác258
87%Chính xác chuyền80%
2.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
56Trận đấu58
124Ghi được73
54Thủng lưới73
2.21Bàn thắng mỗi trận1.26
25Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn32
71Hiệp hai44