A.C.F. Fiorentina vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 3-4 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 2, hòa 2, Football Club Internazionale Milano thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- P. Valeri
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 2' 0-1 N. Barella · Lautaro Martínez
- 8' ▲ J. Ikoné ▼ N. González
- 15' 0-2 Lautaro Martínez
- 31' Giacomo Bonaventura
- 33' Arthur Cabral11m 1-2
- 35' Giacomo Bonaventura
- 35' Francesco Acerbi
- 38' Dodô
- HT1-2
- 52' ▲ L. Jović ▼ A. Duncan
- 54' Sofyan Amrabat
- 56' Nicolò Barella
- 60' J. Ikoné · C. Kouamé 2-2
- 61' ▲ E. Džeko ▼ J. Correa
- 67' ▲ D. Dumfries ▼ M. Darmian
- 67' ▲ R. Gosens ▼ F. Dimarco
- 72' Lautaro Martínez
- 73' 2-3 Lautaro Martínez11m
- 79' Nikola Milenković
- 82' ▲ L. Venuti ▼ Dodô
- 82' ▲ A. Terzić ▼ C. Biraghi
- 83' ▲ A. Barák ▼ S. Amrabat
- 85' ▲ R. Bellanova ▼ Lautaro Martínez
- 88' Denzel Dumfries
- 90' L. Jović · N. Milenković 3-3
- 90'+5 3-4 H. Mkhitaryan
- FT3-4
Đội hình
- 1P. Terracciano 5.9
- 2Dodô ▼ 82' 6.3
- 4N. Milenković ⇢ 6.9
- 28L. Martínez ▼ 85' 6.7
- 3C. Biraghi ▼ 82' 6.2
- 5G. Bonaventura 6.9
- 34S. Amrabat ▼ 83' 6.5
- 32A. Duncan ▼ 52' 6.2
- 22N. González ▼ 8' 6.3
- 9Arthur Cabral ⚽ 7.2
- 99C. Kouamé ⇢ 6.9
Dự bị 14
- 11J. Ikoné ⚽ ▲ 8' 6.9
- 7L. Jović ⚽ ▲ 52' 7.2
- 23L. Venuti ▲ 82' 4.5
- 15A. Terzić ▲ 82' 6.3
- 72A. Barák ▲ 83' 6.5
- 8R. Saponara
- 31M. Cerofolini
- 95P. Gollini
- 38R. Mandragora
- 27S. Żurkowski
- 42A. Bianco
- 98Igor
- 14Y. Maleh
- 16L. Ranieri
- 24A. Onana 5.9
- 37M. Škriniar 6.7
- 6S. de Vrij 6.6
- 15F. Acerbi 6.5
- 36M. Darmian ▼ 67' 7.0
- 23N. Barella ⚽ 7.2
- 20H. Çalhanoğlu 6.3
- 22H. Mkhitaryan ⚽ 6.9
- 32F. Dimarco ▼ 67' 6.2
- 10Lautaro Martínez ⚽2 ⇢ ▼ 85' 9.3
- 11J. Correa ▼ 61' 6.7
Dự bị 12
- 9E. Džeko ▲ 61' 7.2
- 2D. Dumfries ▲ 67' 6.7
- 8R. Gosens ▲ 67' 6.3
- 12R. Bellanova ▲ 85' 6.2
- 46M. Zanotti
- 21A. Cordaz
- 50A. Stanković
- 45V. Carboni
- 95A. Bastoni
- 1S. Handanovič
- 14K. Asllani
- 33D. D'Ambrosio
Thống kê
04⚑1
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm8
4Trúng đích7
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
1Phạt góc2
0Việt vị4
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
4Cứu thua1
489Chuyền bóng344
403Chuyền chính xác252
82%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
72Trận đấu67
142Ghi được124
75Thủng lưới68
1.97Bàn thắng mỗi trận1.85
23Giữ sạch lưới27
42Trên 2.5 bàn34
79Hiệp hai69