Football Club Internazionale Milano vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 4-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 6, hòa 2, A.C.F. Fiorentina thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 23' M. Thuram · F. Dimarco 1-0
- 39' Luca Ranieri
- 45'+6 Nicolò Barella
- HT1-0
- 46' ▲ M'Bala Nzola ▼ L. Beltrán
- 46' ▲ R. Sottil ▼ C. Kouamé
- 53' Lautaro Martínez · M. Thuram 2-0
- 55' ▲ J. Brekalo ▼ G. Bonaventura
- 55' ▲ G. Infantino ▼ N. González
- 58' H. Çalhanoğlu11m 3-0
- 59' ▲ D. Frattesi ▼ N. Barella
- 70' ▲ M. Arnautović ▼ M. Thuram
- 70' ▲ J. Cuadrado ▼ D. Dumfries
- 70' ▲ Carlos Augusto ▼ F. Dimarco
- 73' Lautaro Martínez · J. Cuadrado 4-0
- 75' ▲ L. Amatucci ▼ Arthur
- 78' ▲ K. Asllani ▼ H. Çalhanoğlu
- FT4-0
Đội hình
- 1Y. Sommer 7.2
- 36M. Darmian 7.2
- 6S. de Vrij 7.2
- 95A. Bastoni 8.3
- 2D. Dumfries ▼ 70' 6.6
- 23N. Barella ▼ 59' 7.2
- 20H. Çalhanoğlu ⚽ ▼ 78' 7.5
- 22H. Mkhitaryan 7.2
- 32F. Dimarco ⇢ ▼ 70' 7.9
- 10Lautaro Martínez ⚽2 8.6
- 9M. Thuram ⚽ ⇢ ▼ 70' 7.9
Dự bị 13
- 16D. Frattesi ▲ 59' 6.7
- 8M. Arnautović ▲ 70' 6.3
- 7J. Cuadrado ▲ 70' 6.9
- 30Carlos Augusto ▲ 70' 6.3
- 21K. Asllani ▲ 78' 6.3
- 40A. Calligaris
- 28B. Pavard
- 14D. Klaassen
- 42L. Agoumé
- 77E. Audero
- 49A. Sarr
- 31Y. Bisseck
- 47I. Kamate
- 53O. Christensen 7.5
- 2Dodô 6.5
- 4N. Milenković 6.2
- 16L. Ranieri 5.9
- 3C. Biraghi 6.9
- 6Arthur ▼ 75' 6.9
- 38R. Mandragora 6.6
- 10N. González ▼ 55' 5.9
- 5G. Bonaventura ▼ 55' 6.2
- 99C. Kouamé ▼ 46' 6.3
- 9L. Beltrán ▼ 46' 6.5
Dự bị 14
- 18M'Bala Nzola ▲ 46' 6.3
- 7R. Sottil ▲ 46' 6.9
- 77J. Brekalo ▲ 55' 6.7
- 19G. Infantino ▲ 55' 6.5
- 73L. Amatucci ▲ 75' 6.7
- 33M. Kayode
- 32A. Duncan
- 37P. Comuzzo
- 91A. Kokorin
- 28L. Martínez
- 65F. Parisi
- 30T. Martinelli
- 26Y. Mina
- 1P. Terracciano
Thống kê
01⚑1
⚑110
40%Kiểm soát bóng60%
21Dứt điểm6
11Trúng đích2
8Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
1Phạt góc1
0Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
348Chuyền bóng527
285Chuyền chính xác455
82%Chính xác chuyền86%
3.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
53Trận đấu67
115Ghi được115
38Thủng lưới82
2.17Bàn thắng mỗi trận1.72
27Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn35
67Hiệp hai58