A.C.F. Fiorentina vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 0-1 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 2, hòa 2, Football Club Internazionale Milano thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 14' 0-1 L. Martínez · K. Asllani
- 42' Alessandro Bastoni
- 45'+2 Jonathan Ikoné
- HT0-1
- 46' ▲ M. Lopez ▼ Arthur
- 60' ▲ M. Arnautović ▼ M. Thuram
- 60' ▲ F. Acerbi ▼ A. Bastoni
- 61' ▲ N. González ▼ J. Ikoné
- 61' ▲ D. Dumfries ▼ M. Darmian
- 75' M'Bala Nzola
- 75' Yann Sommer
- 78' ▲ A. Sánchez ▼ L. Martínez
- 82' Benjamin Pavard
- 83' ▲ A. Barák ▼ L. Beltrán
- 83' ▲ R. Mandragora ▼ A. Duncan
- 83' ▲ Y. Bisseck ▼ B. Pavard
- 89' ▲ N. Milenković ▼ F. Parisi
- 90'+1 Rolando Mandragora
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Terracciano 6.9
- 22D. Faraoni 7.3
- 28L. Martínez Quarta 7.5
- 16L. Ranieri 7.3
- 65F. Parisi ▼ 89' 6.9
- 6Arthur ▼ 46' 6.6
- 32A. Duncan ▼ 83' 7.3
- 11J. Ikoné ▼ 61' 6.3
- 9L. Beltrán ▼ 83' 6.9
- 5G. Bonaventura 6.7
- 18M'Bala Nzola 7.3
Dự bị 13
- 8M. Lopez ▲ 46' 6.9
- 10N. González ▲ 61' 6.2
- 72A. Barák ▲ 83' 6.6
- 38R. Mandragora ▲ 83' 6.9
- 4N. Milenković ▲ 89'
- 7R. Sottil
- 73L. Amatucci
- 19G. Infantino
- 30T. Martinelli
- 37P. Comuzzo
- 26Y. Mina
- 40T. Vannucchi
- 33M. Kayode
- 1Y. Sommer 7.7
- 28B. Pavard ▼ 83' 7.0
- 6S. de Vrij 6.9
- 95A. Bastoni ▼ 60' 7.2
- 36M. Darmian ▼ 61' 7.0
- 16D. Frattesi 6.9
- 21K. Asllani ⇢ 7.2
- 22H. Mkhitaryan 6.2
- 30Carlos Augusto 7.0
- 9M. Thuram ▼ 60' 6.6
- 10L. Martínez ⚽ ▼ 78' 7.9
Dự bị 13
- 8M. Arnautović ▲ 60' 6.3
- 15F. Acerbi ▲ 60' 6.6
- 2D. Dumfries ▲ 61' 6.9
- 70A. Sánchez ▲ 78' 6.3
- 31Y. Bisseck ▲ 83' 6.6
- 5S. Sensi
- 41E. Akinsanmiro
- 32F. Dimarco
- 17T. Buchanan
- 50A. Stanković
- 14D. Klaassen
- 77E. Audero
- 12R. Di Gennaro
Thống kê
02⚑7
⚑630
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm8
4Trúng đích4
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
7Phạt góc6
3Việt vị4
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
518Chuyền bóng378
424Chuyền chính xác299
82%Chính xác chuyền79%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
67Trận đấu53
115Ghi được115
82Thủng lưới38
1.72Bàn thắng mỗi trận2.17
17Giữ sạch lưới27
35Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai67