A.S. Roma
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Sassuolo Calcio

A.S. Roma vs U.S. Sassuolo Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 2-0 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 5, hòa 4, U.S. Sassuolo Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
Phong độ
DWWWD A.S. Roma
LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
  1. 22' Manu Koné
  2. 23' Mario Hermoso
  3. 39' S. El Shaarawy E. Ferguson
  4. HT0-0
  5. 59' Arijanet Murić
  6. 61' Matías Soulé
  7. 62' Wesley Franca K. Tsimikas
  8. 72' A. Vranckx L. Lipani
  9. 73' W. Cheddira A. Fadera
  10. 76' M. Kone · M. Soule 1-0
  11. 79' M. Soule · S. El Shaarawy 2-0
  12. 83' L. Moro A. Pinamonti
  13. 83' E. Iannoni I. Kone
  14. 83' N. Pierini A. Lauriente
  15. 85' Nemanja Matić
  16. 87' D. Rensch Z. Celik
  17. 87' J. Ziolkowski G. Mancini
  18. 87' A. Romano M. Soule
  19. FT2-0

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Piero Gasperini Gian
  1. 99M. Svilar 7.9
  2. 87D. Ghilardi 7.2
  3. 23G. Mancini ▼ 87' 8.0
  4. 22M. Hermoso 7.2
  5. 19Z. Celik ▼ 87' 7.2
  6. 61N. Pisilli 7.2
  7. 17M. Kone 8.3
  8. 12K. Tsimikas ▼ 62' 6.9
  9. 18M. Soule ▼ 87' 9.2
  10. 21P. Dybala 7.7
  11. 11E. Ferguson ▼ 39' 6.3

Dự bị 12

  1. 32D. S. Vasquez Llach
  2. 91R. Zelezny
  3. 2D. Rensch ▲ 87' 6.6
  4. 3Angelino
  5. 24J. Ziolkowski ▲ 87'
  6. 43Wesley Franca ▲ 62' 6.9
  7. 60A. Romano ▲ 87'
  8. 68A. Arena
  9. 69M. Bah
  10. 76J. Mirra
  11. 77E. Lulli
  12. 92S. El Shaarawy ▲ 39' 7.5
U.S. Sassuolo Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fabio Grosso
  1. 49A. Muric 7.3
  2. 6S. Walukiewicz 6.2
  3. 21J. Idzes 6.2
  4. 80T. Muharemovic 7.2
  5. 3J. Doig 6.2
  6. 35L. Lipani ▼ 72' 6.9
  7. 18N. Matic 7.2
  8. 90I. Kone ▼ 83' 6.6
  9. 20A. Fadera ▼ 73' 7.2
  10. 99A. Pinamonti ▼ 83' 6.2
  11. 45A. Lauriente ▼ 83' 6.2

Dự bị 13

  1. 12G. Satalino
  2. 13S. Turati
  3. 16G. Zacchi
  4. 9W. Cheddira ▲ 73' 6.5
  5. 14L. Skjellerup
  6. 17Y. Paz
  7. 24L. Moro ▲ 83' 6.9
  8. 26C. Odenthal
  9. 31T. Macchioni
  10. 34L. Barani
  11. 40A. Vranckx ▲ 72' 6.2
  12. 44E. Iannoni ▲ 83' 6.5
  13. 77N. Pierini ▲ 83' 6.2

Thống kê

025
220
64%Kiểm soát bóng36%
26Dứt điểm5
6Trúng đích3
13Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
588Chuyền bóng329
518Chuyền chính xác248
88%Chính xác chuyền75%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 87
2
S.S.C. Napoli
38 58 - 36 +22 76
3
A.S. Roma
38 59 - 31 +28 73
4
Como 1907
38 65 - 29 +36 71
5
A.C. Milan
38 53 - 35 +18 70
6
Juventus F.C.
38 61 - 34 +27 69
7
Atalanta
38 51 - 36 +15 59
8
Bologna F.C. 1909
38 49 - 46 +3 56
9
S.S. Lazio
38 41 - 40 +1 54
10
Udinese Calcio
38 45 - 48 -3 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 46 - 50 -4 49
12
Torino F.C.
38 44 - 63 -19 45
13
Parma Calcio 1913
38 28 - 46 -18 45
14
Cagliari Calcio
38 40 - 53 -13 43
15
A.C.F. Fiorentina
38 41 - 50 -9 42
16
Genoa C.F.C.
38 41 - 51 -10 41
17
U.S. Lecce
38 28 - 50 -22 38
18
U.S. Cremonese
38 32 - 57 -25 34
19
Hellas Verona F.C.
38 25 - 61 -36 21
20
A.C. Pisa 1909
38 26 - 71 -45 18
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

53Trận đấu43
82Ghi được51
49Thủng lưới54
1.55Bàn thắng mỗi trận1.19
24Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu