U.S. Sassuolo Calcio vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 2-2 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 1, hòa 4, A.S. Roma thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 25
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- M. Guida
- Phong độ
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- DWWWD A.S. Roma
- 19' Gian Marco Ferrari
- 21' Gianluca Mancini
- 45'+3 Maxime López
- 45'+2 Domenico Berardi
- 45'+1 0-1 T. Abraham11m
- HT0-1
- 47' C. Smallingphản lưới 1-1
- 67' ▲ A. Harroui ▼ Matheus Henrique
- 69' ▲ E. Shomurodov ▼ F. Ohene-Gyan
- 69' ▲ B. Cristante ▼ Sérgio Oliveira
- 73' H. Traorè 2-1
- 76' ▲ A. Maitland-Niles ▼ M. Viña
- 76' ▲ J. Veretout ▼ G. Mancini
- 78' Gian Marco Ferrari
- 78' Gian Marco Ferrari
- 79' ▲ Ruan ▼ G. Defrel
- 80' ▲ K. Ayhan ▼ D. Frattesi
- 83' Marash Kumbulla
- 83' ▲ Carles Pérez ▼ R. Karsdorp
- 84' ▲ E. Ceïde ▼ D. Berardi
- 90'+4 2-2 B. Cristante · J. Veretout
- FT2-2
Đội hình
- 47A. Consigli 7.3
- 21V. Chiricheș 6.3
- 31G. Ferrari 6.3
- 77G. Kiriakopoulos 6.5
- 17M. Müldür 6.7
- 8M. Lopez 6.7
- 97Matheus Henrique ▼ 67' 6.5
- 16D. Frattesi ▼ 80' 6.5
- 23H. Traorè ⚽ 7.7
- 92G. Defrel ▼ 79' 6.7
- 25D. Berardi ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 20A. Harroui ▲ 67' 6.5
- 44Ruan ▲ 79' 7.3
- 5K. Ayhan ▲ 80' 6.5
- 15E. Ceïde ▲ 84' 6.0
- 13F. Peluso
- 7B. Oddei
- 56G. Pegolo
- 29L. Samele
- 24G. Satalino
- 6Rogério
- 11R. Ciervo
- 4F. Magnanelli
- 1Rui Patrício 6.5
- 6C. Smalling 7.2
- 2R. Karsdorp ▼ 83' 6.7
- 23G. Mancini ▼ 76' 6.3
- 24M. Kumbulla 6.7
- 5M. Viña ▼ 76' 7.2
- 77H. Mkhitaryan 7.2
- 27Sérgio Oliveira ▼ 69' 6.6
- 7L. Pellegrini 6.9
- 9T. Abraham ⚽ 7.6
- 64F. Ohene-Gyan ▼ 69' 6.2
Dự bị 12
- 14E. Shomurodov ▲ 69' 6.6
- 4B. Cristante ⚽ ▲ 69' 7.5
- 15A. Maitland-Niles ▲ 76' 6.7
- 17J. Veretout ▲ 76' 7.2
- 11Carles Pérez ▲ 83' 6.9
- 63P. Boer
- 52E. Bove
- 59N. Zalewski
- 42A. Diawara
- 75D. Keramitsis
- 87Daniel Fuzato
- 55E. Darboe
Thống kê
14⚑4
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm13
3Trúng đích8
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
396Chuyền bóng451
315Chuyền chính xác358
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu64
73Ghi được124
72Thủng lưới71
1.62Bàn thắng mỗi trận1.94
6Giữ sạch lưới27
33Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai62