A.S. Roma vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 2-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 5, hòa 4, U.S. Sassuolo Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- S. Sozza
- Phong độ
- WWWDW A.S. Roma
- LWDDW U.S. Sassuolo Calcio
- 36' Vlad Chiricheş
- 37' B. Cristante · L. Pellegrini 1-0
- 43' Roger Ibañez
- HT1-0
- 46' ▲ G. Scamacca ▼ G. Raspadori
- 57' 1-1 F. Đuričić · D. Berardi
- 66' Bryan Cristante
- 70' ▲ S. El Shaarawy ▼ H. Mkhitaryan
- 74' ▲ Carles Pérez ▼ J. Veretout
- 74' ▲ E. Shomurodov ▼ N. Zaniolo
- 77' ▲ G. Defrel ▼ D. Berardi
- 84' ▲ H. Traorè ▼ F. Đuričić
- 84' ▲ K. Ayhan ▼ D. Frattesi
- 89' ▲ B. Reynolds ▼ R. Karsdorp
- 89' ▲ G. Kiriakopoulos ▼ J. Boga
- 90'+1 S. El Shaarawy · E. Shomurodov 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1Rui Patrício 7.6
- 2R. Karsdorp ▼ 89' 7.5
- 23G. Mancini 6.6
- 5M. Viña 6.7
- 3Ibañez 6.9
- 77H. Mkhitaryan ▼ 70' 7.0
- 17J. Veretout ▼ 74' 6.6
- 4B. Cristante ⚽ 7.3
- 7L. Pellegrini ⇢ 8.2
- 22N. Zaniolo ▼ 74' 6.7
- 9T. Abraham 6.3
Dự bị 12
- 92S. El Shaarawy ⚽ ▲ 70' 7.3
- 11Carles Pérez ▲ 74' 6.3
- 14E. Shomurodov ▲ 74' 7.0
- 19B. Reynolds ▲ 89'
- 87Daniel Fuzato
- 21Borja Mayoral
- 42A. Diawara
- 8Gonzalo Villar
- 63P. Boer
- 55E. Darboe
- 13R. Calafiori
- 6C. Smalling
- 47A. Consigli 7.0
- 21V. Chiricheș 6.6
- 22J. Toljan 6.2
- 31G. Ferrari 6.6
- 6Rogério 6.7
- 10F. Đuričić ⚽ ▼ 84' 7.5
- 7J. Boga ▼ 89' 6.7
- 8M. Lopez 7.2
- 16D. Frattesi ▼ 84' 6.9
- 25D. Berardi ⇢ ▼ 77' 7.6
- 18G. Raspadori ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 91G. Scamacca ▲ 46' 6.9
- 92G. Defrel ▲ 77' 6.9
- 23H. Traorè ▲ 84' 6.9
- 5K. Ayhan ▲ 84' 6.5
- 77G. Kiriakopoulos ▲ 89'
- 97Matheus Henrique
- 17M. Müldür
- 4F. Magnanelli
- 56G. Pegolo
- 3E. Goldaniga
- 13F. Peluso
- 20A. Harroui
Thống kê
02⚑4
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm14
6Trúng đích7
9Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc6
1Việt vị6
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
6Cứu thua5
445Chuyền bóng458
386Chuyền chính xác403
87%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
64Trận đấu45
124Ghi được73
71Thủng lưới72
1.94Bàn thắng mỗi trận1.62
27Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn33
62Hiệp hai34